HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 16-18

ФедерацијаVietnam ( VIE )
Директор на турниротTrịnh Thế Truyền
Главен судијаNguyễn Thị Phương Ngọc
Number of rounds7
Tournament typeШвајцарски систем
Rating calculation -
Датум2026/10/31 до 2026/11/07
Просечен рејтинг / Average age1000 / 16
Програма за ждрепкаSwiss-Manager from Heinz Herzog, турнирски податок на Swiss-Manager

последно ажурирање06.11.2026 11:19:09, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Избор на турнирDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Избор на параметри без податоци за турнирот, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипатаCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Пласман после 6 коло, Пласман со партии после коло 6 , Стартна ранг листа со партии
Парови по таблиКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7/7 , без пар
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes
Search for player Пребарувај

Пласман со партии после коло 6

Рк.ИмеФЕД.1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdПоени ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5  TB6 
1Trịnh Tiến DũngPVT 14b1 25b1 5w1 4w1 3b1 8b1 2w602221644
2Lê Ngọc QuânPPT 23b0 27w1 24b1 7w1 13b1 10w1 1b501515532
3Trần Đức VươngPVT 18b1 20w1 6b1 10b½ 1w0 12w1 4b4,502317,5432
4Viết Hoàng LâmTHS 11w½ 21b1 13w1 1b0 22w1 17b1 3w4,5021,515432
5Đinh Thành VinhXTB 12b1 15w1 1b0 16w1 10w½ 6b½ 11w402315,5331
6Nguyễn Tuấn MạnhXVC 9b1 26b1 3w0 20w1 12b½ 5w½ 13b4020,515,5332
7Vũ Minh ThuậnTHS -1 8b1 10w0 2b0 25w1 22b+ 9b4020,514422
8Lê Hải AnhTAC 28b1 7w0 15b1 23w1 9b1 1w0 10b4019,515433
9Hà Hải ViệtTAS 6w0 19b1 28w1 11b1 8w0 15b1 7w4019,513433
10Nguyễn Việt AnhXTB 29b1 24w1 7b1 3w½ 5b½ 2b0 8w4018,517,5342
11Lưu Minh ĐứcPTM 4b½ 31w1 23b½ 9w0 21b1 16w1 5b4017,513331
12Nguyễn Nhật MinhPVT 5w0 17b1 25w1 26b1 6w½ 3b0 15w3,5019,513332
13Đỗ Quang HưngPVT 27b1 23w½ 4b0 21w1 2w0 24b1 6w3,501612,5332
14Lương Vũ Minh HiếuXDH 1w0 16b0 19w1 17b0 20b1 26w1 18b3019,57331
15Nguyễn Thái MạnhTAS 17w1 5b0 8w0 31b+ 26b1 9w0 12b301911322
16Nguyễn Xuân SơnXTN 25w0 14w1 31b1 5b0 24w1 11b0 22b3016,511331
17Hà Nguyên BảoXHH 15b0 12w0 27b1 14w1 23b1 4w0 19b3016,59332
18Lê Hoàng AnhPPT 3w0 30b1 26w0 22b0 27w1 23b1 14w3013,58332
19Ngô Hoàng Bảo NamPHN 26w0 9w0 14b0 29w1 30b1 25b1 17w3012,56332
20Đỗ Hải ĐăngPTM 30w1 3b0 22w½ 6b0 14w0 29b1 21b2,50169231
21Phan Đức DuyPTM 31b½ 4w0 29b1 13b0 11w0 -1 20w2,50168231
22Nguyễn Hưng ThịnhPNT 24b0 29w1 20b½ 18w1 4b0 7w- 16w2,5015,510230
23Trần Tiến DũngXTN 2w1 13b½ 11w½ 8b0 17w0 18w0 -02022,510,5120
24Đinh Kiên HuyXDH 22w1 10b0 2w0 28b+ 16b0 13w0 27b2020,59221
25Hoàng Tuấn ĐạtPVT 16b1 1w0 12b0 30w1 7b0 19w0 26b2019,59231
26Đặng Trung HiếuPVT 19b1 6w0 18b1 12w0 15w0 14b0 25w201910232
27Nguyễn Phương QuânPHN 13w0 2b0 17w0 -1 18b0 30w+ 24w2016,54220
28Quách Văn ĐăngPPT 8w0 -1 9b0 24w- 31w- -0 -01017,55110
29Hoàng Chấn PhongPVP 10w0 22b0 21w0 19b0 -1 20w0 30b10152120
30Nguyễn Nhật TânPVP 20b0 18w0 -1 25b0 19w0 27b- 29w10144120
31Lê Đăng KhoaPPT 21w½ 11b0 16w0 15w- 28b- -0 -00,50153010

Белешка:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Fide Tie-Break
Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)