HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 16-18

Zadnja izmjena06.11.2026 04:35:10, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Odabir turniraDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Odabir parametara pokaži podatke o turniru, Link tournament to the tournament calendar
Pregled za ekipuCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ListeLista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica
Tabela nakon kola 2, Tabela sa partijama nakon Kola 2, Lista po nositeljstvu sa partijama
Poeni po pločamaKolo.1, Kolo.2, Kolo.3/7 , nisu parovani
Pretvori u Excel i PrintajPretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes
Search for player Pretraži

Tabela sa partijama nakon Kola 2

Mj.ImeFED1.Rd2.Rd3.RdPoen. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
1Nguyễn Tuấn MạnhXVC 17b1 13b1 3w2023222
2Đinh Thành VinhXTB 19b1 16w1 5b2023211
3Trần Đức VươngPVT 18b1 15w1 1b2023211
4Vũ Minh ThuậnTHS -1 14b1 6w201,53211
5Trịnh Tiến DũngPVT 27b1 11b1 2w2013222
6Nguyễn Việt AnhXTB 26b1 12w1 4b2013211
7Trần Tiến DũngXTN 20w1 10b½ 9w1,502,52,5110
8Viết Hoàng LâmTHS 9w½ 25b1 10w1,5022111
9Lưu Minh ĐứcPTM 8b½ 24w1 7b1,5022110
10Đỗ Quang HưngPVT 28b1 7w½ 8b1,501,52,5111
11Hoàng Tuấn ĐạtPVT 22b1 5w0 19b1032111
12Đinh Kiên HuyXDH 21w1 6b0 20w1032110
13Đặng Trung HiếuPVT 31b1 1w0 18b1022111
14Lê Hải AnhTAC 23b1 4w0 16b1022111
15Đỗ Hải ĐăngPTM 30w1 3b0 21w1022110
16Nguyễn Thái MạnhTAS 29w1 2b0 14w1022110
17Hà Hải ViệtTAS 1w0 31b1 23w1021111
18Lê Hoàng AnhPPT 3w0 30b1 13w1021111
19Nguyễn Nhật MinhPVT 2w0 29b1 11w1021111
20Lê Ngọc QuânPPT 7b0 28w1 12b101,51110
21Nguyễn Hưng ThịnhPNT 12b0 26w1 15b1011110
22Nguyễn Xuân SơnXTN 11w0 27w1 24b1011100
23Quách Văn ĐăngPPT 14w0 -1 17b1011100
24Lê Đăng KhoaPPT 25w½ 9b0 22w0,50,521010
25Phan Đức DuyPTM 24b½ 8w0 26b0,50,521010
26Hoàng Chấn PhongPVP 6w0 21b0 25w0030010
27Lương Vũ Minh HiếuXDH 5w0 22b0 31w0030010
28Nguyễn Phương QuânPHN 10w0 20b0 29w002,50010
29Hà Nguyên BảoXHH 16b0 19w0 28b0020010
30Nguyễn Nhật TânPVP 15b0 18w0 -00020010
31Ngô Hoàng Bảo NamPHN 13w0 17w0 27b0020000

Bilješka:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Fide Tie-Break
Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)