HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 16-18

Zadnja izmjena19.10.2026 09:58:13, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Odabir turniraDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Odabir parametara pokaži podatke o turniru, Link tournament to the tournament calendar
Pregled za ekipuCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ListeLista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica
Poeni po pločamaKolo.1/7 , nisu parovani
Pretvori u Excel i PrintajPretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes

Pregled igrača za XHC

SNoImeFED12Poen.Mj.Skupina
8Mè Minh KhangXHC00025Nam 7-9
16Nguyễn Hưng MạnhXHC1123Nam 7-9
35Nguyễn Thanh ThịnhXHC01133Nam 10-11
37Phạm Quang DươngXHC01127Nam 10-11

Parovi za sljedeće kolo XHC

KoloBo.Br.ImeBdldPts. RezultatPts. ImeBdldBr.
3216Nguyễn Hưng Mạnh 2 2 Bùi Quang Huy 3
3138Mè Minh Khang 0 0 Nguyễn Trí Đức Hùng 22
391Bùi Đức Trí 1 1 Nguyễn Thanh Thịnh 35
31137Phạm Quang Dương 1 1 Hà Anh Quân 8

Rezultati posljednjeg kola za XHC

KoloBo.Br.ImeBdldPts. RezultatPts. ImeBdldBr.
257Lương Minh Khang 1 0 - 11 Nguyễn Hưng Mạnh 16
2925Phạm Tiến An ½ 1 - 00 Mè Minh Khang 8
21635Nguyễn Thanh Thịnh 0 1 - 00 Đỗ Nhật Huy 7
21714Lê Việt Hiếu 0 0 - 10 Phạm Quang Dương 37

Podaci o igračima za XHC

KoloSNoImeFEDPoen.Rez.
Mè Minh Khang 0 XHC Rp:600 Poen. 0
123Nguyễn Trường GiangPVT2w 0
225Phạm Tiến AnXBN1,5s 0
322Nguyễn Trí Đức HùngXPN0w
Nguyễn Hưng Mạnh 0 XHC Rp:2200 Poen. 2
11Bùi Đức HảiXLM1w 1
27Lương Minh KhangCHD1s 1
33Bùi Quang HuyXCM2w
Nguyễn Thanh Thịnh 0 XHC Rp:1400 Poen. 1
110Hà Quang HiếuPAC1,5w 0
27Đỗ Nhật HuyXDX0w 1
31Bùi Đức TríXTT1s
Phạm Quang Dương 0 XHC Rp:1400 Poen. 1
112Hoàng Thiên PhúcPPT2w 0
214Lê Việt HiếuXLC0s 1
38Hà Anh QuânCUD1w