HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 16-18

Zadnja izmjena06.11.2026 11:19:09, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Odabir turniraDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Odabir parametara pokaži podatke o turniru, Link tournament to the tournament calendar
Pregled za ekipuCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ListeLista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica
Tabela nakon kola 6, Tabela sa partijama nakon Kola 6, Lista po nositeljstvu sa partijama
Poeni po pločamaKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7/7 , nisu parovani
Pretvori u Excel i PrintajPretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes

Pregled igrača za PHN

SNoImeFED123456Poen.Mj.Skupina
16Ngô Hoàng Bảo NamPHN000111319Nam 16-18
20Nguyễn Phương QuânPHN000101227Nam 16-18
8Nguyễn Thị Thu HuyềnPHN11010038Nữ 16-18

Parovi za sljedeće kolo PHN

KoloBo.Br.ImeBdldPts. RezultatPts. ImeBdldBr.
7816Ngô Hoàng Bảo Nam 3 3 Hà Nguyên Bảo 7
71320Nguyễn Phương Quân 2 2 Đinh Kiên Huy 2
738Nguyễn Thị Thu Huyền 3 4 Lê Hồng Hạnh 3

Rezultati posljednjeg kola za PHN

KoloBo.Br.ImeBdldPts. RezultatPts. ImeBdldBr.
6119Hoàng Tuấn Đạt 2 0 - 12 Ngô Hoàng Bảo Nam 16
61420Nguyễn Phương Quân 1 + - -1 Nguyễn Nhật Tân 19
638Nguyễn Thị Thu Huyền 3 0 - 13 Trần Thị Thùy Vân 12

Podaci o igračima za PHN

KoloSNoImeFEDPoen.Rez.
Ngô Hoàng Bảo Nam 0 PHN Rp:1400 Poen. 3
11Đặng Trung HiếuPVT2w 0
26Hà Hải ViệtTAS4w 0
314Lương Vũ Minh HiếuXDH3s 0
48Hoàng Chấn PhongPVP1w 1
519Nguyễn Nhật TânPVP1s 1
69Hoàng Tuấn ĐạtPVT2s 1
77Hà Nguyên BảoXHH3w
Nguyễn Phương Quân 0 PHN Rp:600 Poen. 2
15Đỗ Quang HưngPVT3,5w 0
213Lê Ngọc QuânPPT5s 0
37Hà Nguyên BảoXHH3w 0
4-slobodan --- 1
512Lê Hoàng AnhPPT3s 0
619Nguyễn Nhật TânPVP1- 1K
72Đinh Kiên HuyXDH2w
Nguyễn Thị Thu Huyền 0 PHN Rp:1400 Poen. 3
12Hoàng Kim ChiPVP2s 1
213Trần Yến NhiPPT1,5w 1
311Trần Ngọc NguyênPVT5,5s 0
45Nguyễn Kiều OanhXTN2,5w 1
57Nguyễn Thị Lâm UyênPVT5,5s 0
612Trần Thị Thùy VânPPT4w 0
73Lê Hồng HạnhTAC4w