HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 16-18

Zadnja izmjena07.11.2026 03:25:36, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Odabir turniraDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Odabir parametara pokaži podatke o turniru, Link tournament to the tournament calendar
Pregled za ekipuCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ListeLista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica
Konačna tabela nakon 7 Kola, Konačna tabela sa partijama nakon 7 Kola, Lista po nositeljstvu sa partijama
Poeni po pločamaKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7/7 , nisu parovani
Pretvori u Excel i PrintajPretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes
Search for player Pretraži

Konačna tabela nakon 7 Kola

Mj.SNoImeFEDBdldKlub/GradPoen. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
129Trịnh Tiến DũngPVTPhường Việt Trì6,503227,5644
227Trần Đức VươngPVTPhường Việt Trì5,503023543
313Lê Ngọc QuânPPTPhường Phú Thọ5,5023,520,5542
43Đinh Thành VinhXTBXã Thanh Ba5029,520,5431
511Lê Hải AnhTACXã Tây Cốc502620544
66Hà Hải ViệtTASXã Tân Sơn502518533
721Nguyễn Tuấn MạnhXVCXã Vĩnh Chân4,5029,520342
830Viết Hoàng LâmTHSXã Thanh Sơn4,5029,519,5432
918Nguyễn Nhật MinhPVTPhường Việt Trì4,502617,5432
1031Vũ Minh ThuậnTHSXã Thanh Sơn4028,518432
1123Nguyễn Việt AnhXTBXã Thanh Ba402721,5342
1215Lưu Minh ĐứcPTMPhường Thanh Miếu4025,517341
1314Lương Vũ Minh HiếuXDHXã Đoan Hùng4025,511442
145Đỗ Quang HưngPVTPhường Việt Trì402316,5332
157Hà Nguyên BảoXHHXã Hạ Hòa4022,513433
1625Phan Đức DuyPTMPhường Thanh Miếu3,5020,511,5331
1722Nguyễn Thái MạnhTASXã Tân Sơn302814332
1828Trần Tiến DũngXTNXã Tam Nông302713,5220
192Đinh Kiên HuyXDHXã Đoan Hùng302512322
2024Nguyễn Xuân SơnXTNXã Tam Nông302414331
2112Lê Hoàng AnhPPTPhường Phú Thọ302111332
2216Ngô Hoàng Bảo NamPHNXã Phù Ninh3020,59332
239Hoàng Tuấn ĐạtPVTPhường Việt Trì2,502511,5241
241Đặng Trung HiếuPVTPhường Việt Trì2,5024,512,5232
254Đỗ Hải ĐăngPTMPhường Thanh Miếu2,5023,511,5231
2617Nguyễn Hưng ThịnhPNTPhường Nông Trang2,502112,5230
2720Nguyễn Phương QuânPHNXã Phù Ninh20226220
288Hoàng Chấn PhongPVPPhường Vân Phú2018,54221
2926Quách Văn ĐăngPPTPhường Phú Thọ1023,56110
3019Nguyễn Nhật TânPVPPhường Vân Phú1018,55120
3110Lê Đăng KhoaPPTPhường Phú Thọ0,50193,5010

Bilješka:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Fide Tie-Break
Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)