HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 14-15

ФедерацијаVietnam ( VIE )
Директор на турниротTrịnh Thế Truyền
Главен судијаNguyễn Thị Phương Ngọc
Number of rounds7
Tournament typeШвајцарски систем
Rating calculation -
Датум2026/10/31 до 2026/11/07
Просечен рејтинг / Average age1000 / 14
Програма за ждрепкаSwiss-Manager from Heinz Herzog, турнирски податок на Swiss-Manager

последно ажурирање06.11.2026 11:12:56, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Избор на турнирDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Избор на параметри без податоци за турнирот, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипатаCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Пласман со партии после коло 6 , Стартна ранг листа со партии
Парови по таблиКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7/7 , без пар
Листа на пласман послеКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes
Search for player Пребарувај

Стартна ранг листа со партии

Бр.ИмеРтгФЕД.1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdПоениРк. ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5  TB6 
1Bùi Đông Thuận0XPN 24b½ 26w0 15b1 3w0 33b0 46w1 36b2,534013,58231
2Bùi Đức Thọ0THS 25w0 16b0 19w0 41b1 20w1 26b1 33w3280136332
3Dương Anh Đức0XPN 26b½ 24w0 36b1 1b1 30w0 28w0 32b2,531017,510232
4Đặng Quốc Bảo0XBN 27w1 35b1 39w1 37b0 44w0 21w1 14b4802116421
5Đặng Trường Vũ0XLC 28b0 20w1 21b0 19w0 36b1 22w1 27b3270148331
6Đỗ Hoàng Dũng0PTM 29w0 17b1 23w1 30b½ 24w1 45b0 28w3,518019,512,5331
7Đỗ Ngọc Long0XLM 30b0 22w1 27b0 32w1 38b0 35w1 42b323018,59330
8Đỗ Nguyên Đức Lương0HYC 31w0 19b1 35w0 20b1 39w1 34w1 16b41201411422
9Đỗ Thế Long0XYK 32b1 34w0 28b0 22w0 12b1 27w0 26b239016,58232
10Hà Trọng Bảo Long0PVP 33w0 21b0 20w0 -1 32b0 17w1 22b2420114220
11Hoàng Đức Anh0XLT 34b0 32w1 30b0 42w0 46b½ 15w0 17b1,5430,5176130
12Hoàng Long Vũ0XDC 35w0 27b0 41w1 23b0 9w0 20b1 39w2410125231
13Hoàng Xuân Lộc0PPT 36b1 37w0 40b0 46w1 27b1 42w1 38b4901812432
14Lê An Tường0HYC 37w0 41b1 31w1 29b0 35w1 33b1 4w41001812432
15Lê Gia Bảo0CHD 38b0 36w½ 1w0 31b0 41w1 11b1 24w2,5320155,5231
16Lê Hồng Thái0CHD 39w0 2w1 42b1 35b1 47w0 40b1 8w41101713433
17Lê Quang Hòa0XHQ 40b0 6w0 22b0 36w0 -1 10b0 11w1470132130
18Lê Trường An0XCT 41w1 39b0 46w1 40b1 43w0 31b½ 29w3,52001513,5331
19Lê Xuân Trường0PVT 42b0 8w0 2b1 5b1 31w0 32w0 35b2370197232
20Lưu Bá Đăng0PVP 43w0 5b0 10b1 8w0 2b0 12w0 -0145018,54131
21Ngô Đình Quang0XVX 44b0 10w1 5w1 39b1 45w0 4b0 40w32102112331
22Nguyễn Bảo Lộc0XCM 45w0 7b0 17w1 9b1 40w0 5b0 10w240016,57231
23Nguyễn Danh Tùng0XCM 46b1 38w0 6b0 12w1 28b½ 24b1 31w3,51901711342
24Nguyễn Hải Minh0PAC 1w½ 3b1 33w1 25b0 6b0 23w0 15b2,530018,512231
25Nguyễn Hoàng Lân0PPT 2b1 40w1 38b½ 24w1 37w0 30b0 34b3,51402316331
26Nguyễn Hồng Long0XTV 3w½ 1b1 47b0 33w½ 42b0 2w0 9w2380189,5131
27Nguyễn Hồng Thái0XLT 4b0 12w1 7w1 43b0 13w0 9b1 5w32202010331
28Nguyên Khôi Nguyên0THS 5w1 43b0 9w1 45b0 23w½ 3b1 6b3,51702112331
29Nguyễn Minh Đức0XTB 6b1 42w1 44b0 14w1 34b½ 38w0 18b3,51302415331
30Nguyễn Minh Hiếu0VOM 7w1 45b0 11w1 6w½ 3b1 25w1 47b4,5701914,5421
31Nguyễn Minh Hoàng0XTC 8b1 44w0 14b0 15w1 19b1 18w½ 23b3,516021,511,5332
32Nguyễn Minh Quân0XTC 9w0 11b0 -1 7b0 10w1 19b1 3w329011,57331
33Nguyễn Ngọc Huy0XDC 10b1 47w½ 24b0 26b½ 1w1 14w0 2b326016,512231
34Nguyễn Ngọc Tiến Đồng0PNT 11w1 9b1 43w1 44b0 29w½ 8b0 25w3,515021,516331
35Nguyễn Tiến Cương0XBN 12b1 4w0 8b1 16w0 14b0 7b0 19w23602110242
36Nguyễn Trường Giang0XHH 13w0 15b½ 3w0 17b1 5w0 39b1 1w2,533014,56,5232
37Phan Văn Khiêm0HUV 14b1 13b1 45w1 4w1 25b1 44w½ 43b5,510,52620,5533
38Phùng Quốc Huy0XTB 15w1 23b1 25w½ 47b0 7w1 29b1 13w4,5602016432
39Phùng Quốc Phong0XVM 16b1 18w1 4b0 21w0 8b0 36w0 12b23502111231
40Tạ Duy Anh0XBL 17w1 25b0 13w1 18w0 22b1 16w0 21b324017,512321
41Tạ Duy Phú0PTM 18b0 14w0 12b0 2w0 15b0 -1 46b1460151130
42Tăng Hà Anh Giáp0TAS 19w1 29b0 16w0 11b1 26w1 13b0 7w32501711331
43Thái Ngọc Gia Bảo0PAC 20b1 28w1 34b0 27w1 18b1 47w1 37w54018,517532
44Trần Gia Bảo0XVX 21w1 31b1 29w1 34w1 4b1 37b½ 45w5,520,52320,5532
45Trần Quang Tân0PVT 22b1 30w1 37b0 28w1 21b1 6w1 44b5302217532
46Trần Trung Kiên0VOM 23w0 -1 18b0 13b0 11w½ 1b0 41w1,5440,5176130
47Vi Phúc Sang0PNT -1 33b½ 26w1 38w1 16b1 43b0 30w4,5502117,5431

Белешка:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Fide Tie-Break
Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)