HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 14-15

Zadnja izmjena06.11.2026 04:32:02, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Odabir turniraDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Odabir parametara pokaži podatke o turniru, Link tournament to the tournament calendar
Pregled za ekipuCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ListeLista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica
Tabela sa partijama nakon Kola 2, Lista po nositeljstvu sa partijama
Poeni po pločamaKolo.1, Kolo.2, Kolo.3/7 , nisu parovani
Tabela nakonKolo.1, Kolo.2
Pretvori u Excel i PrintajPretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes

Pregled igrača za XTN

SNoImeRtgFED123Poen.Mj.Skupina
19Nguyễn Minh Anh0XTN½011,516Nam 7-9
19Nguyễn Anh Dũng0XTN10120Nam 10-11
29Nguyễn Hữu Thành0XTN00046Nam 10-11
24Nguyễn Xuân Sơn0XTN01122Nam 16-18
28Trần Tiến Dũng0XTN1½1,57Nam 16-18
14Phạm Đào Hồng Khánh0XTN01129Nữ 7-9
3Hà Khánh Đan0XTN100112Nữ 10-11
5Nguyễn Kiều Oanh0XTN001110Nữ 16-18

Parovi za sljedeće kolo XTN

KoloBo.Br.ImeBdldPts. RezultatPts. ImeBdldBr.
4919Nguyễn Minh Anh 1½ 1 Lê Phúc Hưng 6
31719Nguyễn Anh Dũng 1 1 Trần Xuân Lộc 49
32229Nguyễn Hữu Thành 0 0 Lê Việt Hiếu 14
3528Trần Tiến Dũng 1½ 1½ Lưu Minh Đức 15
31210Lê Đăng Khoa ½ 1 Nguyễn Xuân Sơn 24
4414Phạm Đào Hồng Khánh 2 2 Ngô Ngọc Hân 7
359Nguyễn Thị Thảo Nhi 1 1 - 01 Hà Khánh Đan 3
448Nguyễn Thị Thu Huyền 2 1 Nguyễn Kiều Oanh 5

Rezultati posljednjeg kola za XTN

KoloBo.Br.ImeBdldPts. RezultatPts. ImeBdldBr.
31224Phạm Nhật Quang ½ 0 - 1½ Nguyễn Minh Anh 19
234Đặng Đức Anh 1 1 - 01 Nguyễn Anh Dũng 19
22444Trần Huy Hoàng 0 1 - 00 Nguyễn Hữu Thành 29
255Đỗ Quang Hưng 1 ½ - ½1 Trần Tiến Dũng 28
21524Nguyễn Xuân Sơn 0 1 - 00 Lương Vũ Minh Hiếu 14
3714Phạm Đào Hồng Khánh 1 1 - 01 Nguyễn Hà Tú Uyên 9
223Hà Khánh Đan 1 0 - 11 Nguyễn Thanh Trúc 7
375Nguyễn Kiều Oanh 0 1 slobodan

Podaci o igračima za XTN

KoloSNoImeRtgFEDPoen.Rez.
Nguyễn Minh Anh 0 XTN Rp:1400 Poen. 1,5
14Đỗ Nhật Minh0XCT0,5s ½
210Ngô Quang Khải0PTM2,5w 0
324Phạm Nhật Quang0PVP0,5s 1
46Lê Phúc Hưng0XBN1w
Nguyễn Anh Dũng 0 XTN Rp:1400 Poen. 1
144Trần Huy Hoàng0XLT1w 1
24Đặng Đức Anh0XBN2s 0
349Trần Xuân Lộc0PVT1w
Nguyễn Hữu Thành 0 XTN Rp:600 Poen. 0
14Đặng Đức Anh0XBN2w 0
244Trần Huy Hoàng0XLT1s 0
314Lê Việt Hiếu0XLC0w
Nguyễn Xuân Sơn 0 XTN Rp:1400 Poen. 1
19Hoàng Tuấn Đạt0PVT1w 0
214Lương Vũ Minh Hiếu0XDH0w 1
310Lê Đăng Khoa0PPT0,5s
Trần Tiến Dũng 0 XTN Rp:1593 Poen. 1,5
113Lê Ngọc Quân0PPT1w 1
25Đỗ Quang Hưng0PVT1,5s ½
315Lưu Minh Đức0PTM1,5w
Phạm Đào Hồng Khánh 0 XTN Rp:1400 Poen. 2
15Lê Nguyễn Bảo Anh0PTM1s 0
2-slobodan- --- 1
39Nguyễn Hà Tú Uyên0HYC1w 1
47Ngô Ngọc Hân0PNT2w
Hà Khánh Đan 0 XTN Rp:600 Poen. 1
111Quách Hà Trang0PTM0- 1K
27Nguyễn Thanh Trúc0XBN2w 0
39Nguyễn Thị Thảo Nhi0HYC2s 0
Nguyễn Kiều Oanh 0 XTN Rp:600 Poen. 1
111Trần Ngọc Nguyên0PVT3s 0
24Lê Trần Anh Thư0PVT2w 0
3-slobodan- --- 1
48Nguyễn Thị Thu Huyền0PHN2s