HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 14-15Zadnja izmjena19.10.2026 09:57:16, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION
| Odabir turnira | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Odabir parametara | pokaži podatke o turniru, Link tournament to the tournament calendar |
| Pregled za ekipu | CHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK |
| Liste | Lista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica |
| Poeni po pločama | Kolo.1/7 , nisu parovani |
| Pretvori u Excel i Printaj | Pretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes |
Pregled igrača za XDC
| SNo | | Ime | Rtg | FED | Poen. | Mj. | Skupina |
| 14 | | Hoàng Gia Phú | 0 | XDC | 0 | 14 | Nam 12-13 |
| 12 | | Hoàng Long Vũ | 0 | XDC | 0 | 12 | Nam 14-15 |
| 33 | | Nguyễn Ngọc Huy | 0 | XDC | 0 | 33 | Nam 14-15 |
| 7 | | Đỗ Thùy Linh | 0 | XDC | 0 | 7 | Nữ 14-15 |
| 16 | | Nguyễn Thu Trang | 0 | XDC | 0 | 16 | Nữ 14-15 |
Parovi za sljedeće kolo XDC
Rezultati posljednjeg kola za XDCPodaci o igračima za XDC
| Kolo | SNo | | Ime | Rtg | FED | Poen. | Rez. |
| Hoàng Gia Phú 0 XDC Poen. 0 |
| 1 | 33 | | Tô Minh Khánh | 0 | PAC | 0 | w | | Hoàng Long Vũ 0 XDC Poen. 0 |
| 1 | 35 | | Nguyễn Tiến Cương | 0 | XBN | 0 | w | | Nguyễn Ngọc Huy 0 XDC Poen. 0 |
| 1 | 10 | | Hà Trọng Bảo Long | 0 | PVP | 0 | s | | Đỗ Thùy Linh 0 XDC Poen. 0 |
| 1 | 18 | | Phạm Thùy Dương | 0 | XBN | 0 | w | | Nguyễn Thu Trang 0 XDC Poen. 0 |
| 1 | 5 | | Đinh Thu Phương | 0 | VOM | 0 | s |
|
|
|
|