HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 12-13

Zadnja izmjena06.11.2026 09:37:22, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Odabir turniraDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Odabir parametara pokaži podatke o turniru, Link tournament to the tournament calendar
Pregled za ekipuCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ListeLista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica
Tabela nakon kola 5, Tabela sa partijama nakon Kola 5, Lista po nositeljstvu sa partijama
Poeni po pločamaKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6/7 , nisu parovani
Pretvori u Excel i PrintajPretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes
Search for player Pretraži

Lista po nositeljstvu sa partijama

Br.ImeFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.RdPoen.Mj. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
1Bùi Lưu Hải ĐăngVOM 20b0 14w0 10b1 18w1 39b0 33w2270125231
2Bùi Nhật QuangPTM 21w1 27b0 23w1 37b1 25w1 26b46013,511421
3Bùi Tất Hữu PhướcXPN 22b1 26w0 24b1 28w1 27b1 32w45014,511433
4Bùi Vũ Nhật LongHYC 23w0 15b1 25w0 29b0 10w1 28w23108,55221
5Đặng Bình MinhPVT 24b1 28w1 30b1 27w1 32b0 39w42016,514432
6Đinh Công ĐăngVOM 25w0 21b0 11w0 13b½ 22b0 15w0,5390,5101030
7Đinh Minh PhươngTAS 26b0 18w1 28b0 20w1 29b0 36w222013,56230
8Đinh Nhật NamPNT 27w0 31b0 13w1 23b½ 38w0 10b1,5340,510,54120
9Đỗ Đình QuýPVP 28b0 22w0 18b0 36w0 -1 23b13708,51120
10Đỗ Thành LộcCUD 29w0 35b0 1w0 -1 4b0 8w13609,52120
11Hà Bảo NamXLC 30b0 24w0 6b1 22w1 28b½ 31w2,5210,5115,5231
12Hà Chí SơnXLM 31w1 29b1 32w0 34b1 26w0 27b3901811322
13Hà Tấn TrườngXLT 32b0 36w0 8b0 6w½ 33b0 -00,5380,5111030
14Hoàng Gia PhúXDC 33w0 1b1 29w1 35b1 30w1 37b4801210422
15Hoàng Như MinhHYC 34b0 4w0 -1 24w0 20b0 6b1350113120
16Hoàng Phúc VinhXPN 35w1 33b1 34w1 32b0 37w0 30b31101612321
17Hồ Hoài NamDOT 36b1 30w0 31b0 33w1 34b0 22w2230137231
18Lê Hoàng An ThuyênXLT 37w0 7b0 9w1 1b0 23w1 35b2300104220
19Nguyễn Đức ĐăngTHS 38b1 32w0 33b1 30w0 36b1 29w313014,59333
20Nguyễn Đức ThịnhPPC 1w1 37b0 35w0 7b0 15w1 21b228010,56220
21Nguyễn Hồng KiệtXTB 2b0 6w1 36b1 39w0 31b0 20w2240137231
22Nguyễn Hồng VinhXTV 3w0 9b1 38w0 11b0 6w1 17b2290105221
23Nguyễn Phú KiệtXTC 4b1 34w0 2b0 8w½ 18b0 9w1,5330,512,56131
24Nguyễn Quang MinhXMD 5w0 11b1 3w0 15b1 35w1 38b3150137322
25Nguyễn Quý VươngXTB 6b1 39w0 4b1 31w1 2b0 34w31401310332
26Nguyễn Tuấn KiệtXBN 7w1 3b1 37w0 38b1 12b1 2w43015,512433
27Nguyễn Tuấn PhongPVT 8b1 2w1 39b1 5b0 3w0 12w31001712332
28Nguyễn Việt CườngTHS 9w1 5b0 7w1 3b0 11w½ 4b2,5200,5138,5220
29Nguyễn Xuân GiápXVX 10b1 12w0 14b0 4w1 7w1 19b317011,58321
30Phạm Nguyễn Hòa BìnhXBN 11w1 17b1 5w0 19b1 14b0 16w312015,511332
31Phùng Thái BảoXMD 12b0 8w1 17w1 25b0 21w1 11b318011,58320
32Tạ Minh AnPNT 13w1 19b1 12b1 16w1 5w1 3b51013,515522
33Tô Minh KhánhPAC 14b1 16w0 19w0 17b0 13w1 1b226012,56221
34Trần Anh TuấnXHL 15w1 23b1 16b0 12w0 17w1 25b31901010321
35Trần Đức TuấnCHD 16b0 10w1 20b1 14w0 24b0 18w225012,57231
36Trần Gia BảoPAC 17w0 13b1 21w0 9b1 19w0 7b232086222
37Trần Hải AnhCHD 18b1 20w1 26b1 2w0 16b1 14w4401513433
38Trần Nhật MinhPTM 19w0 -1 22b1 26w0 8b1 24w3160128322
39Trần Nhật MinhXVX -1 25b1 27w0 21b1 1w1 5b4701212422

Bilješka:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Fide Tie-Break
Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)