HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 12-13

последно ажурирање06.11.2026 08:19:02, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Избор на турнирDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Избор на параметри покажите податоци за турнирот, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипатаCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Пласман после 4 коло, Пласман со партии после коло 4 , Стартна ранг листа со партии
Парови по таблиКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5/7 , без пар
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes
Search for player Пребарувај

Пласман со партии после коло 4

Рк.ИмеФЕД.1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.RdПоени ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5  TB6 
1Đặng Bình MinhPVT 16b1 17w1 5b1 3w1 2b401010422
2Tạ Minh AnPNT 37w1 14b1 4b1 9w1 1w408,510422
3Nguyễn Tuấn PhongPVT 29b1 8w1 7b1 1b0 11w30119332
4Hà Chí SơnXLM 15w1 21b1 2w0 18b1 6w30108322
5Phạm Nguyễn Hòa BìnhXBN 25w1 19b1 1w0 14b1 12b30108322
6Nguyễn Tuấn KiệtXBN 24w1 11b1 10w0 23b1 4b309,58322
7Trần Nhật MinhXVX -1 13b1 3w0 20b1 26w309,58322
8Bùi Nhật QuangPTM 20w1 3b0 28w1 10b1 13w309,57321
9Hoàng Phúc VinhXPN 22w1 30b1 18w1 2b0 10w3099321
10Trần Hải AnhCHD 33b1 31w1 6b1 8w0 9b3089322
11Bùi Tất Hữu PhướcXPN 34b1 6w0 16b1 17w1 3b3087322
12Hoàng Gia PhúXDC 30w0 26b1 21w1 22b1 5w3076322
13Nguyễn Quý VươngXTB 38b1 7w0 32b1 15w1 8b3067322
14Nguyễn Đức ĐăngTHS 23b1 2w0 30b1 5w0 27b209,56222
15Phùng Thái BảoXMD 4b0 29w1 19w1 13b0 20w209,55220
16Nguyễn Quang MinhXMD 1w0 25b1 11w0 36b1 22w209,54222
17Nguyễn Việt CườngTHS 39w1 1b0 24w1 11b0 25w2096220
18Trần Anh TuấnXHL 36w1 28b1 9b0 4w0 19w2087221
19Hồ Hoài NamDOT 27b1 5w0 15b0 30w1 18b2085221
20Nguyễn Hồng KiệtXTB 8b0 38w1 27b1 7w0 15b2085221
21Nguyễn Xuân GiápXVX 35b1 4w0 12b0 32w1 24w207,55221
22Trần Đức TuấnCHD 9b0 35w1 31b1 12w0 16b207,55221
23Trần Nhật MinhPTM 14w0 -1 34b1 6w0 29b2075211
24Đinh Minh PhươngTAS 6b0 33w1 17b0 31w1 21b2074220
25Hà Bảo NamXLC 5b0 16w0 38b1 34w1 17b206,53221
26Bùi Lưu Hải ĐăngVOM 31b0 12w0 35b1 33w1 7b205,53221
27Trần Gia BảoPAC 19w0 37b1 20w0 39b1 14w204,54222
28Nguyễn Phú KiệtXTC 32b1 18w0 8b0 29w½ 33b1,50,57,54,5121
29Đinh Nhật NamPNT 3w0 15b0 37w1 28b½ 23w1,50,572,5120
30Tô Minh KhánhPAC 12b1 9w0 14w0 19b0 37w10104121
31Nguyễn Đức ThịnhPPC 26w1 10b0 22w0 24b0 36w1094120
32Bùi Vũ Nhật LongHYC 28w0 36b1 13w0 21b0 35w1073121
33Lê Hoàng An ThuyênXLT 10w0 24b0 39w1 26b0 28w1072120
34Nguyễn Hồng VinhXTV 11w0 39b1 23w0 25b0 38w106,53121
35Đỗ Thành LộcCUD 21w0 22b0 26w0 -1 32b1061110
36Hoàng Như MinhHYC 18b0 32w0 -1 16w0 31b105,52110
37Hà Tấn TrườngXLT 2b0 27w0 29b0 38w½ 30b0,50,580,5020
38Đinh Công ĐăngVOM 13w0 20b0 25w0 37b½ 34b0,50,57,50,5020
39Đỗ Đình QuýPVP 17b0 34w0 33b0 27w0 -00060020

Белешка:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Fide Tie-Break
Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)