HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 12-13Última actualización06.11.2026 10:57:00, Propietario/Última carga: PHU THO CHESS FEDERATION
| Selección de torneo | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Seleccionar parámetros | Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos |
| Por país | CHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK |
| Listados | Ranking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios |
| Clasificación después de la ronda 6, Cuadro cruzado por clasificación después de la ronda 6, Cuadro cruzado por ranking inicial |
| Emparejamientos por mesas | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , sin emparejar |
| Excel e impresión | Exportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes |
Vista de jugadores de XBN
| No.Ini. | Nombre | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Pts. | Rk. | Grupo |
| 6 | Lê Phúc Hưng | XBN | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 19 | Nam 7-9 |
| 25 | Phạm Tiến An | XBN | ½ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3,5 | 15 | Nam 7-9 |
| 2 | Cao Xuân Phúc | XBN | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 32 | Nam 10-11 |
| 4 | Đặng Đức Anh | XBN | 1 | 1 | 1 | ½ | 0 | 1 | 0 | 4,5 | 11 | Nam 10-11 |
| 26 | Nguyễn Tuấn Kiệt | XBN | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | | 4 | 8 | Nam 12-13 |
| 30 | Phạm Nguyễn Hòa Bình | XBN | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | | 3 | 17 | Nam 12-13 |
| 4 | Đặng Quốc Bảo | XBN | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 7 | Nam 14-15 |
| 35 | Nguyễn Tiến Cương | XBN | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | ½ | 2,5 | 37 | Nam 14-15 |
| 6 | Lê Phương Thảo | XBN | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18 | Nữ 7-9 |
| 8 | Nguyễn Anh Thư | XBN | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12 | Nữ 7-9 |
| 4 | Nguyễn Bùi Diễm Uyên | XBN | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | Nữ 10-11 |
| 7 | Nguyễn Thanh Trúc | XBN | 1 | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 1 | 4,5 | 5 | Nữ 10-11 |
| 4 | Hoàng Ngọc Chinh | XBN | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 5 | Nữ 12-13 |
| 9 | Nguyễn Ngọc Ánh | XBN | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 13 | Nữ 12-13 |
| 15 | Nguyễn Thanh Tâm | XBN | ½ | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4,5 | 5 | Nữ 14-15 |
| 18 | Phạm Thùy Dương | XBN | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 9 | Nữ 14-15 |
Emparejamientos de la siguiente ronda para XBN
Resultados de la última ronda para XBN
Detalles de jugadores XBN
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Lê Phúc Hưng 0 XBN Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 21 | Nguyễn Nhật An | HUV | 4 | w 1 | | 2 | 23 | Nguyễn Trường Giang | PVT | 5,5 | s 0 | | 3 | 17 | Nguyễn Hữu Long | PNT | 4 | w 0 | | 4 | 19 | Nguyễn Minh Anh | XTN | 3,5 | s 0 | | 5 | 14 | Nguyễn Hoàng Minh | HUV | 3 | w 1 | | 6 | 27 | Phùng Chí Kiên | THS | 3 | s 1 | | 7 | 22 | Nguyễn Trí Đức Hùng | XPN | 4 | w 0 | | Phạm Tiến An 0 XBN Rp:1400 Pts. 3,5 |
| 1 | 10 | Ngô Quang Khải | PTM | 6,5 | s ½ | | 2 | 8 | Mè Minh Khang | XHC | 0 | w 1 | | 3 | 1 | Bùi Đức Hải | XLM | 4 | s 0 | | 4 | 15 | Nguyễn Hoàng Tùng | XTL | 2,5 | s 1 | | 5 | 29 | Trương Đức Duy | CHD | 5 | w 0 | | 6 | 28 | Trịnh Nhật Huy | PPT | 2,5 | w 1 | | 7 | 11 | Nguyễn Đức An | HYC | 4,5 | s 0 | | Cao Xuân Phúc 0 XBN Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 27 | Nguyễn Hiểu Minh | XHL | 5 | s 0 | | 2 | 33 | Nguyễn Tuấn Đạt | PVP | 3,5 | w 1 | | 3 | 31 | Nguyễn Quang Lâm | XDX | 2 | s 1 | | 4 | 32 | Nguyễn Tiến Dũng | XPN | 5 | w 0 | | 5 | 37 | Phạm Quang Dương | XHC | 3 | s 1 | | 6 | 19 | Nguyễn Anh Dũng | XTN | 5 | w 0 | | 7 | 30 | Nguyễn Minh Đức | XDT | 4,5 | s 0 | | Đặng Đức Anh 0 XBN Rp:1502 Pts. 4,5 |
| 1 | 29 | Nguyễn Hữu Thành | XTN | 4 | s 1 | | 2 | 19 | Nguyễn Anh Dũng | XTN | 5 | w 1 | | 3 | 27 | Nguyễn Hiểu Minh | XHL | 5 | s 1 | | 4 | 48 | Trần Trường Giang | HUV | 6 | w ½ | | 5 | 3 | Dương Gia Khánh | PTM | 6 | s 0 | | 6 | 30 | Nguyễn Minh Đức | XDT | 4,5 | w 1 | | 7 | 10 | Hà Quang Hiếu | PAC | 5,5 | s 0 | | Nguyễn Tuấn Kiệt 0 XBN Rp:1525 Pts. 4 |
| 1 | 7 | Đinh Minh Phương | TAS | 2 | w 1 | | 2 | 3 | Bùi Tất Hữu Phước | XPN | 4 | s 1 | | 3 | 37 | Trần Hải Anh | CHD | 5 | w 0 | | 4 | 38 | Trần Nhật Minh | PTM | 3 | s 1 | | 5 | 12 | Hà Chí Sơn | XLM | 3 | s 1 | | 6 | 2 | Bùi Nhật Quang | PTM | 5 | w 0 | | 7 | 14 | Hoàng Gia Phú | XDC | 4 | s | | Phạm Nguyễn Hòa Bình 0 XBN Rp:1400 Pts. 3 |
| 1 | 11 | Hà Bảo Nam | XLC | 2,5 | w 1 | | 2 | 17 | Hồ Hoài Nam | DOT | 2 | s 1 | | 3 | 5 | Đặng Bình Minh | PVT | 5 | w 0 | | 4 | 19 | Nguyễn Đức Đăng | THS | 4 | s 1 | | 5 | 14 | Hoàng Gia Phú | XDC | 4 | s 0 | | 6 | 16 | Hoàng Phúc Vinh | XPN | 4 | w 0 | | 7 | 22 | Nguyễn Hồng Vinh | XTV | 3 | s | | Đặng Quốc Bảo 0 XBN Rp:1558 Pts. 5 |
| 1 | 27 | Nguyễn Hồng Thái | XLT | 4 | w 1 | | 2 | 35 | Nguyễn Tiến Cương | XBN | 2,5 | s 1 | | 3 | 39 | Phùng Quốc Phong | XVM | 2 | w 1 | | 4 | 37 | Phan Văn Khiêm | HUV | 6,5 | s 0 | | 5 | 44 | Trần Gia Bảo | XVX | 5,5 | w 0 | | 6 | 21 | Ngô Đình Quang | XVX | 3 | w 1 | | 7 | 14 | Lê An Tường | HYC | 4 | s 1 | | Nguyễn Tiến Cương 0 XBN Rp:1298 Pts. 2,5 |
| 1 | 12 | Hoàng Long Vũ | XDC | 3 | s 1 | | 2 | 4 | Đặng Quốc Bảo | XBN | 5 | w 0 | | 3 | 8 | Đỗ Nguyên Đức Lương | HYC | 4,5 | s 1 | | 4 | 16 | Lê Hồng Thái | CHD | 4,5 | w 0 | | 5 | 14 | Lê An Tường | HYC | 4 | s 0 | | 6 | 7 | Đỗ Ngọc Long | XLM | 3 | s 0 | | 7 | 19 | Lê Xuân Trường | PVT | 2,5 | w ½ | | Lê Phương Thảo 0 XBN Rp:1242 Pts. 2 |
| 1 | 15 | Tạ An Phương Chi | PVT | 5,5 | s 0 | | 2 | 17 | Trần Diệp Chi | PTM | 2 | w 1 | | 3 | 13 | Nguyễn Trúc Diên | PVT | 2,5 | s 1 | | 4 | 16 | Tạ Khánh Quỳnh | XHL | 4,5 | w 0 | | 5 | 1 | Bùi Trâm Anh | XPN | 4 | s 0 | | 6 | 5 | Lê Nguyễn Bảo Anh | PTM | 3,5 | w 0 | | 7 | 10 | Nguyễn Minh Tâm | PPT | 3 | s 0 | | Nguyễn Anh Thư 0 XBN Rp:1350 Pts. 3 |
| 1 | 17 | Trần Diệp Chi | PTM | 2 | s 1 | | 2 | 13 | Nguyễn Trúc Diên | PVT | 2,5 | w 1 | | 3 | 16 | Tạ Khánh Quỳnh | XHL | 4,5 | s 1 | | 4 | 18 | Trần Ngọc Hân | HUV | 7 | w 0 | | 5 | 19 | Trần Thị Thanh Trà | XLT | 4,5 | s 0 | | 6 | 14 | Phạm Đào Hồng Khánh | XTN | 4 | w 0 | | 7 | 1 | Bùi Trâm Anh | XPN | 4 | s 0 | | Nguyễn Bùi Diễm Uyên 0 XBN Rp:1558 Pts. 5 |
| 1 | 12 | Quản Ngọc Tâm Đan | XLT | 1 | s 1 | | 2 | 10 | Nguyễn Trà My | XLT | 3,5 | w 0 | | 3 | 15 | Trần Thị Quỳnh Chi | PPT | 3 | s 1 | | 4 | 6 | Nguyễn Ngọc Hà My | HUV | 3,5 | s 0 | | 5 | 9 | Nguyễn Thị Thảo Nhi | HYC | 3 | w 1 | | 6 | 1 | Chử Nguyễn Bảo Trâm | XPN | 4 | w 1 | | 7 | 2 | Hà Bảo An | XHL | 5 | s 1 | | Nguyễn Thanh Trúc 0 XBN Rp:1502 Pts. 4,5 |
| 1 | 15 | Trần Thị Quỳnh Chi | PPT | 3 | w 1 | | 2 | 3 | Hà Khánh Đan | XTN | 3 | s 1 | | 3 | 1 | Chử Nguyễn Bảo Trâm | XPN | 4 | s 0 | | 4 | 10 | Nguyễn Trà My | XLT | 3,5 | w ½ | | 5 | 5 | Nguyễn Đặng Quỳnh Anh | XPN | 5,5 | s 0 | | 6 | 12 | Quản Ngọc Tâm Đan | XLT | 1 | w 1 | | 7 | 6 | Nguyễn Ngọc Hà My | HUV | 3,5 | w 1 | | Hoàng Ngọc Chinh 0 XBN Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 12 | Nguyễn Yến Nhi | HYC | 3 | s 0 | | 2 | 15 | Vi Ngọc Bích | XVX | 2,5 | s 1 | | 3 | 16 | Võ Trần Ánh Dương | HYC | 4,5 | w 1 | | 4 | 3 | Giang Trang Uyên | PVT | 4 | w 1 | | 5 | 1 | Bùi Khánh Chi | XPN | 6 | s 0 | | 6 | 2 | Đặng Thị Anh Thơ | VOM | 4 | s 0 | | 7 | 10 | Nguyễn Ngọc Diệp | PNT | 3 | w 1 | | Nguyễn Ngọc Ánh 0 XBN Rp:1275 Pts. 3 |
| 1 | 1 | Bùi Khánh Chi | XPN | 6 | s 0 | | 2 | 5 | Lê Thị Minh Tâm | XLT | 4 | w 0 | | 3 | - | bye | - | - | - 1 |
| 4 | 16 | Võ Trần Ánh Dương | HYC | 4,5 | s 0 | | 5 | 11 | Nguyễn Thị Ngọc Lan | XPN | 2 | w 0 | | 6 | 15 | Vi Ngọc Bích | XVX | 2,5 | s 1 | | 7 | 14 | Trần Minh Châu | XLT | 2,5 | w 1 | | Nguyễn Thanh Tâm 0 XBN Rp:1502 Pts. 4,5 |
| 1 | 4 | Đinh Kiều Oanh | THS | 4,5 | w ½ | | 2 | 14 | Nguyễn Kiều Anh | PVT | 3,5 | s 1 | | 3 | 16 | Nguyễn Thu Trang | XDC | 5 | w 0 | | 4 | 2 | Đào Cẩm Vân | PVP | 3,5 | s 1 | | 5 | 21 | Trần Thu Trang | XBL | 3,5 | w 1 | | 6 | 18 | Phạm Thùy Dương | XBN | 4 | s 1 | | 7 | 8 | Hoàng Kim Ngân | XTB | 6 | w 0 | | Phạm Thùy Dương 0 XBN Rp:1450 Pts. 4 |
| 1 | 7 | Đỗ Thùy Linh | XDC | 2 | s 1 | | 2 | 9 | Lê Nguyễn Trà My | PVT | 3 | w 0 | | 3 | 3 | Đinh Hà Anh | PPC | 5 | s 1 | | 4 | 1 | Bùi Thu Trang | PVP | 3 | w 1 | | 5 | 16 | Nguyễn Thu Trang | XDC | 5 | s 0 | | 6 | 15 | Nguyễn Thanh Tâm | XBN | 4,5 | w 0 | | 7 | 20 | Trần Ánh Nguyệt | DOT | 3 | s 1 |
|
|
|
|