HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 10-11

последно ажурирање06.11.2026 08:27:01, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Избор на турнирDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Избор на параметри покажите податоци за турнирот, Link tournament to the tournament calendar
Преглед за екипатаCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Пласман после 4 коло, Пласман со партии после коло 4 , Стартна ранг листа со партии
Парови по таблиКоло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5/7 , без пар
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes
Search for player Пребарувај

Стартна ранг листа со партии

Бр.ИмеФЕД.1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.RdПоениРк. ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5  TB6 
1Bùi Đức TríXTT 26w1 20b0 35w½ 34b½ 42w21909,55,5120
2Cao Xuân PhúcXBN 27b0 33w1 31b1 32w0 37b22408,55221
3Dương Gia KhánhPTM 28w1 24b1 32w1 6b1 4w4101110422
4Đặng Đức AnhXBN 29b1 19w1 27b1 48w½ 3b3,52011,59,5322
5Đinh Quang BaXTV 30w0 34b0 28w0 22b1 49w14706,51121
6Đỗ Mạnh DũngCHD 31b1 25w1 47b1 3w0 48b3808,59322
7Đỗ Nhật HuyXDX 32w0 35b0 9b1 29w0 23b144082121
8Hà Anh QuânCUD 33b1 27w0 37b1 38w1 32b3908,57322
9Hà Quang BiênXTV 34w½ 48b0 7w0 45w1 35b1,53707,53110
10Hà Quang HiếuPAC 35b1 30w½ 46w1 42b1 13b3,5408,58,5322
11Hoàng Đức AnXLT 36w1 32b0 26w0 31b1 43w222095221
12Hoàng Thiên PhúcPPT 37b1 39w1 48b0 40w0 38b21809,57221
13Lê Đăng KhoaXHL 38w1 42b½ 34w1 20b1 10w3,5309,58,5321
14Lê Việt HiếuXLC 39b0 37w0 29b0 21w1 45b148051120
15Lương Gia HiếuXCM 40w1 46b0 38w0 33b½ 44w1,53508,54,5120
16Lưu Xuân KhánhTHS 41b1 47w0 39b1 51w1 27b31406,57322
17Mai Mạnh ĐăngCUD 42w0 36b1 40w0 43b0 31w141093121
18Ngô Việt BắcPPT 43b1 51w0 41b0 37w0 50b146074121
19Nguyễn Anh DũngXTN 44w1 4b0 49w1 46b1 24w31008,57321
20Nguyễn Anh SơnHUV 45b1 1w1 51b1 13w0 40b311089322
21Nguyễn Chí HiếuXCM 46w0 38b0 36w0 14b0 -0050070020
22Nguyễn Danh DươngXTL 47b0 41w0 33b0 5w0 39b05106,50020
23Nguyễn Duy BáchXVX 48w0 40b0 50w1 36b0 7w142092120
24Nguyễn Đăng KhôiPNT 49b1 3w0 45b1 41w1 19b312087322
25Nguyễn Đức ThịnhXMD 50w1 6b0 44w0 49b½ 33w1,53806,54,5120
26Nguyễn Gia BáchPAC 1b0 43w1 11b1 47w1 30w31307,56321
27Nguyễn Hiểu MinhXHL 2w1 8b1 4w0 44b1 16w36010,58322
28Nguyễn Hoàng ThịnhXHQ 3b0 45w0 5b1 39w1 41b231073221
29Nguyễn Hữu ThànhXTN 4w0 44b0 14w1 7b1 46w22807,53221
30Nguyễn Minh ĐứcXDT 5b1 10b½ 42w0 35w1 26b2,51708,56,5221
31Nguyễn Quang LâmXDX 6w0 50b1 2w0 11w0 17b14507,53111
32Nguyễn Tiến DũngXPN 7b1 11w1 3b0 2b1 8w37098332
33Nguyễn Tuấn ĐạtPVP 8w0 2b0 22w1 15w½ 25b1,53906,52,5110
34Nguyễn Tùng LâmXPN 9b½ 5w1 13b0 1w½ 47b226085,5120
35Nguyễn Thanh ThịnhXHC 10w0 7w1 1b½ 30b0 9w1,534094120
36Phạm Bảo LâmXHQ 11b0 17w0 21b1 23w1 51b233043221
37Phạm Quang DươngXHC 12w0 14b1 8w0 18b1 2w230074222
38Phạm Tuấn MinhHYC 13b0 21w1 15b1 8b0 12w227085231
39Phạm Vũ KỳPVP 14w1 12b0 16w0 28b0 22w143084120
40Phan Bảo NamXTB 15b0 23w1 17b1 12b1 20w31505,56332
41Tạ Tuấn KiệtXYK 16w0 22b1 18w1 24b0 28w229075221
42Tào Gia KhánhPTM 17b1 13w½ 30b1 10w0 1b2,516110,57,5222
43Trần Anh ĐứcXVX 18w0 26b0 -1 17w1 11b23205,53210
44Trần Huy HoàngXLT 19b0 29w1 25b1 27w0 15b22009,55221
45Trần Nhật MinhHYC 20w0 28b1 24w0 9b0 14w14009,53121
46Trần Nhật QuangPVT 21b1 15w1 10b0 19w0 29b225087221
47Trần Tiến ĐạtPNT 22w1 16b1 6w0 26b0 34w221097221
48Trần Trường GiangHUV 23b1 9w1 12w1 4b½ 6w3,55089,5321
49Trần Xuân LộcPVT 24w0 -1 19b0 25w½ 5b1,53608,53,5110
50Vi Đức PhongDOT 25b0 31w0 23b0 -1 18w14903,51120
51Vũ Anh TúCHD -1 18b1 20w0 16b0 36w22308,57221

Белешка:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Fide Tie-Break
Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)