HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 10-11

FederacijaVietnam ( VIE )
Direktor turniraTrịnh Thế Truyền
Glavni sudijaNguyễn Thị Phương Ngọc
Number of rounds7
Tournament typeŠvicarac
Rating calculation -
Datum2026/10/31 do 2026/11/07
Prosječan rejting / Average age1000 / 10
Program za sparivanjeSwiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager turnirski podatak

Zadnja izmjena07.11.2026 03:11:29, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Odabir turniraDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Odabir parametara bez podataka o turniru, Link tournament to the tournament calendar
Pregled za ekipuCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ListeLista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica
Konačna tabela nakon 7 Kola, Konačna tabela sa partijama nakon 7 Kola, Lista po nositeljstvu sa partijama
Poeni po pločamaKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7/7 , nisu parovani
Pretvori u Excel i PrintajPretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes
Search for player Pretraži

Konačna tabela sa partijama nakon 7 Kola

Mj.ImeFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdPoen. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
1Trần Trường GiangHUV 29b1 49w1 16w1 11b½ 14w1 4b½ 2b16129,525542
2Dương Gia KhánhPTM 39w1 4b1 7w1 14b1 11w1 3b1 1w0603327633
3Hà Quang HiếuPAC 27b1 12w½ 23w1 6b1 5b1 2w0 11w15,5032,523533
4Nguyễn Đăng KhôiPNT 17b1 2w0 28b1 24w1 9b1 1w½ 20b15,503221544
5Lê Đăng KhoaXHL 34w1 6b½ 35w1 8b1 3w0 25b1 7w15,5029,522532
6Tào Gia KhánhPTM 41b1 5w½ 12b1 3w0 18b1 8b½ 15w1503120443
7Nguyễn Tiến DũngXPN 40b1 20w1 2b0 32b1 33w1 10w1 5b0502922542
8Nguyễn Anh SơnHUV 28b1 18w1 22b1 5w0 25b½ 6w½ 19b15028,521,5443
9Nguyễn Anh DũngXTN 31w1 11b0 17w1 23b1 4w0 32b1 21w15027,519532
10Nguyễn Hiểu MinhXHL 32w1 33b1 11w0 31b1 26w1 7b0 16w+5026,521532
11Đặng Đức AnhXBN 21b1 9w1 10b1 1w½ 2b0 12w1 3b04,5035,522442
12Nguyễn Minh ĐứcXDT 47b1 3b½ 6w0 27w1 15b1 11b0 32w14,5026,518442
13Nguyễn Đức ThịnhXMD 43w1 14b0 31w0 17b½ 30w1 39b1 25w14,502215431
14Đỗ Mạnh DũngCHD 45b1 13w1 19b1 2w0 1b0 15w0 38b14029,519443
15Nguyễn Gia BáchPAC 18b0 37w1 20b1 19w1 12w0 14b1 6b0402817442
16Hoàng Thiên PhúcPPT 36b1 38w1 1b0 25w0 34b1 22w1 10b-402618432
17Trần Xuân LộcPVT 4w0 -1 9b0 13w½ 47b1 27w1 24b½402613,5331
18Bùi Đức TríXTT 15w1 8b0 27w½ 35b½ 6w0 37b1 31w14025,514,5331
19Trần Tiến ĐạtPNT 51w1 26b1 14w0 15b0 35w1 33b1 8w0402418432
20Hoàng Đức AnXLT 42w1 7b0 15w0 45b1 37w1 31b1 4w0402416432
21Nguyễn Hữu ThànhXTN 11w0 31b0 46w1 40b1 23w1 26b1 9b0402414442
22Vũ Anh TúCHD -1 44b1 8w0 26b0 42w1 16b0 33w+4023,517431
23Trần Nhật QuangPVT 48b1 50w1 3b0 9w0 21b0 41w1 36b14023,516442
24Tạ Tuấn KiệtXYK 26w0 51b1 44w1 4b0 39w½ 35b1 17w½4021,515332
25Phan Bảo NamXTB 50b0 29w1 41b1 16b1 8w½ 5w0 13b03,5027,516,5342
26Lưu Xuân KhánhTHS 24b1 19w0 38b1 22w1 10b0 21w0 28b½3,502616,5342
27Nguyễn Thanh ThịnhXHC 3w0 40w1 18b½ 12b0 49w1 17b0 44w+3,502412,5330
28Trần Nhật MinhHYC 8w0 39b1 4w0 49b0 46w1 34b1 26w½3,502211,5332
29Nguyễn Duy BáchXVX 1w0 25b0 43w1 42b0 40w½ 49b1 39w13,50209,5331
30Nguyễn Tuấn ĐạtPVP 33w0 32b0 51w1 50w½ 13b0 46b1 40w13,501810331
31Trần Huy HoàngXLT 9b0 21w1 13b1 10w0 50b1 20w0 18b0302814342
32Cao Xuân PhúcXBN 10b0 30w1 45b1 7w0 36b1 9w0 12b03027,514342
33Hà Anh QuânCUD 30b1 10w0 36b1 34w1 7b0 19w0 22b-3026,516332
34Phạm Tuấn MinhHYC 5b0 48w1 50b1 33b0 16w0 28w0 41b+3022,512332
35Nguyễn Tùng LâmXPN 49b½ 47w1 5b0 18w½ 19b0 24w0 48w1302212,5230
36Phạm Quang DươngXHC 16w0 46b1 33w0 44b1 32w0 43b1 23w0302112333
37Trần Anh ĐứcXVX 44w0 15b0 -1 41w1 20b0 18w0 42b1302110331
38Phạm Vũ KỳPVP 46w1 16b0 26w0 39b0 51w1 42b1 14w0301912331
39Nguyễn Hoàng ThịnhXHQ 2b0 28w0 47b1 38w1 24b½ 13w0 29b02,502610,5241
40Đỗ Nhật HuyXDX 7w0 27b0 49b1 21w0 29b½ 50w1 30b02,5022,58,5241
41Mai Mạnh ĐăngCUD 6w0 42b1 25w0 37b0 45w1 23b0 34w-20229231
42Phạm Bảo LâmXHQ 20b0 41w0 48b1 29w1 22b0 38w0 37w020209231
43Vi Đức PhongDOT 13b0 45w0 29b0 -1 44w1 36w0 50b-20207220
44Ngô Việt BắcPPT 37b1 22w0 24b0 36w0 43b0 45w1 27b-2019,59231
45Nguyễn Quang LâmXDX 14w0 43b1 32w0 20w0 41b0 44b0 49w12019,57231
46Lê Việt HiếuXLC 38b0 36w0 21b0 48w1 28b0 30w0 51b+2019,55231
47Đinh Quang BaXTV 12w0 35b0 39w0 51b1 17w0 48b0 -120175231
48Nguyễn Chí HiếuXCM 23w0 34b0 42w0 46b0 -1 47w1 35b02015,55230
49Hà Quang BiênXTV 35w½ 1b0 40w0 28w1 27b0 29w0 45b01,5023,57,5130
50Lương Gia HiếuXCM 25w1 23b0 34w0 30b½ 31w0 40b0 43w-1,5021,59130
51Nguyễn Danh DươngXTL 19b0 24w0 30b0 47w0 38b0 -1 46w-1018,52130

Bilješka:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Fide Tie-Break
Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)