HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 10-11Última actualización19.10.2026 09:53:38, Propietario/Última carga: PHU THO CHESS FEDERATION
| Selección de torneo | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Seleccionar parámetros | Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos |
| Por país | CHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK |
| Listados | Ranking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios |
| Emparejamientos por mesas | Rd.1/7 , sin emparejar |
| Excel e impresión | Exportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes |
Vista de jugadores de XPN
| No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Rk. | Grupo |
| 12 | Nguyễn Đức Phát | XPN | 0 | 12 | Nam 7-9 |
| 22 | Nguyễn Trí Đức Hùng | XPN | 0 | 22 | Nam 7-9 |
| 32 | Nguyễn Tiến Dũng | XPN | 0 | 32 | Nam 10-11 |
| 34 | Nguyễn Tùng Lâm | XPN | 0 | 34 | Nam 10-11 |
| 3 | Bùi Tất Hữu Phước | XPN | 0 | 3 | Nam 12-13 |
| 16 | Hoàng Phúc Vinh | XPN | 0 | 16 | Nam 12-13 |
| 1 | Bùi Đông Thuận | XPN | 0 | 1 | Nam 14-15 |
| 3 | Dương Anh Đức | XPN | 0 | 3 | Nam 14-15 |
| 1 | Bùi Trâm Anh | XPN | 0 | 1 | Nữ 7-9 |
| 12 | Nguyễn Phương Linh | XPN | 0 | 12 | Nữ 7-9 |
| 1 | Chử Nguyễn Bảo Trâm | XPN | 0 | 1 | Nữ 10-11 |
| 5 | Nguyễn Đặng Quỳnh Anh | XPN | 0 | 5 | Nữ 10-11 |
| 1 | Bùi Khánh Chi | XPN | 0 | 1 | Nữ 12-13 |
| 11 | Nguyễn Thị Ngọc Lan | XPN | 0 | 11 | Nữ 12-13 |
| 13 | Nguyễn Bảo Trang | XPN | 0 | 13 | Nữ 14-15 |
Emparejamientos de la siguiente ronda para XPN
Resultados de la última ronda para XPNDetalles de jugadores XPN
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Nguyễn Đức Phát 0 XPN Pts. 0 |
| 1 | 27 | Phùng Chí Kiên | THS | 0 | w | | Nguyễn Trí Đức Hùng 0 XPN Pts. 0 |
| 1 | 7 | Lương Minh Khang | CHD | 0 | w | | Nguyễn Tiến Dũng 0 XPN Pts. 0 |
| 1 | 7 | Đỗ Nhật Huy | XDX | 0 | s | | Nguyễn Tùng Lâm 0 XPN Pts. 0 |
| 1 | 9 | Hà Quang Biên | XTV | 0 | s | | Bùi Tất Hữu Phước 0 XPN Pts. 0 |
| 1 | 22 | Nguyễn Hồng Vinh | XTV | 0 | s | | Hoàng Phúc Vinh 0 XPN Pts. 0 |
| 1 | 35 | Trần Đức Tuấn | CHD | 0 | w | | Bùi Đông Thuận 0 XPN Pts. 0 |
| 1 | 24 | Nguyễn Hải Minh | PAC | 0 | s | | Dương Anh Đức 0 XPN Pts. 0 |
| 1 | 26 | Nguyễn Hồng Long | XTV | 0 | s | | Bùi Trâm Anh 0 XPN Pts. 0 |
| 1 | 10 | Nguyễn Minh Tâm | PPT | 0 | w | | Nguyễn Phương Linh 0 XPN Pts. 0 |
| 1 | 3 | Đào Vũ Minh Hương | XLT | 0 | s | | Chử Nguyễn Bảo Trâm 0 XPN Pts. 0 |
| 1 | 9 | Nguyễn Thị Thảo Nhi | HYC | 0 | w | | Nguyễn Đặng Quỳnh Anh 0 XPN Pts. 0 |
| 1 | 13 | Tạ Ngân Khánh | PVT | 0 | w | | Bùi Khánh Chi 0 XPN Pts. 0 |
| 1 | 9 | Nguyễn Ngọc Ánh | XBN | 0 | w | | Nguyễn Thị Ngọc Lan 0 XPN Pts. 0 |
| 1 | 3 | Giang Trang Uyên | PVT | 0 | s | | Nguyễn Bảo Trang 0 XPN Pts. 0 |
| 1 | 2 | Đào Cẩm Vân | PVP | 0 | w |
|
|
|
|