HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 10-11Last update 06.11.2026 09:20:31, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION
| Tournament selection | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | CHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Rank after Round 5, Ranking crosstable after Round 5, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6/7 , not paired |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Player overview for PVP
| SNo | Name | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Pts. | Rk. | Group |
| 24 | Phạm Nhật Quang | PVP | 0 | ½ | 0 | 0 | 1 | 1,5 | 26 | Nam 7-9 |
| 33 | Nguyễn Tuấn Đạt | PVP | 0 | 0 | 1 | ½ | 0 | 1,5 | 45 | Nam 10-11 |
| 39 | Phạm Vũ Kỳ | PVP | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 38 | Nam 10-11 |
| 9 | Đỗ Đình Quý | PVP | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 37 | Nam 12-13 |
| 10 | Hà Trọng Bảo Long | PVP | 0 | 0 | 0 | 1 | | 1 | 43 | Nam 14-15 |
| 20 | Lưu Bá Đăng | PVP | 0 | 0 | 1 | 0 | | 1 | 41 | Nam 14-15 |
| 8 | Hoàng Chấn Phong | PVP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31 | Nam 16-18 |
| 19 | Nguyễn Nhật Tân | PVP | 0 | 0 | 1 | 0 | | 1 | 29 | Nam 16-18 |
| 1 | Bùi Thu Trang | PVP | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | Nữ 14-15 |
| 2 | Đào Cẩm Vân | PVP | 1 | ½ | 0 | 0 | 1 | 2,5 | 9 | Nữ 14-15 |
| 2 | Hoàng Kim Chi | PVP | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12 | Nữ 16-18 |
| 6 | Nguyễn Nữ Khánh Ly | PVP | 0 | 1 | 1 | 0 | | 2 | 8 | Nữ 16-18 |
Pairings of the next round for PVP
Results of the last round for PVP
Player details for PVP
| Rd. | SNo | Name | FED | Pts. | Res. |
| Phạm Nhật Quang 0 PVP Rp:1251 Pts. 1,5 |
| 1 | 9 | Ngô Nguyễn Hồng Thịnh | XLT | 1 | w 0 | | 2 | 15 | Nguyễn Hoàng Tùng | XTL | 1,5 | s ½ | | 3 | 19 | Nguyễn Minh Anh | XTN | 3,5 | w 0 | | 4 | 27 | Phùng Chí Kiên | THS | 2 | s 0 | | 5 | 8 | Mè Minh Khang | XHC | 0 | w 1 | | 6 | 4 | Đỗ Nhật Minh | XCT | 1,5 | s | | Nguyễn Tuấn Đạt 0 PVP Rp:1251 Pts. 1,5 |
| 1 | 8 | Hà Anh Quân | CUD | 3 | w 0 | | 2 | 2 | Cao Xuân Phúc | XBN | 3 | s 0 | | 3 | 22 | Nguyễn Danh Dương | XTL | 0 | w 1 | | 4 | 15 | Lương Gia Hiếu | XCM | 1,5 | w ½ | | 5 | 25 | Nguyễn Đức Thịnh | XMD | 2,5 | s 0 | | 6 | 14 | Lê Việt Hiếu | XLC | 1 | s | | Phạm Vũ Kỳ 0 PVP Rp:1328 Pts. 2 |
| 1 | 14 | Lê Việt Hiếu | XLC | 1 | w 1 | | 2 | 12 | Hoàng Thiên Phúc | PPT | 3 | s 0 | | 3 | 16 | Lưu Xuân Khánh | THS | 3 | w 0 | | 4 | 28 | Nguyễn Hoàng Thịnh | XHQ | 2,5 | s 0 | | 5 | 22 | Nguyễn Danh Dương | XTL | 0 | w 1 | | 6 | 36 | Phạm Bảo Lâm | XHQ | 2 | s | | Đỗ Đình Quý 0 PVP Rp:600 Pts. 1 |
| 1 | 28 | Nguyễn Việt Cường | THS | 2,5 | s 0 | | 2 | 22 | Nguyễn Hồng Vinh | XTV | 2 | w 0 | | 3 | 18 | Lê Hoàng An Thuyên | XLT | 2 | s 0 | | 4 | 36 | Trần Gia Bảo | PAC | 2 | w 0 | | 5 | - | bye | - | - | - 1 |
| 6 | 23 | Nguyễn Phú Kiệt | XTC | 1,5 | s | | Hà Trọng Bảo Long 0 PVP Rp:600 Pts. 1 |
| 1 | 33 | Nguyễn Ngọc Huy | XDC | 2 | w 0 | | 2 | 21 | Ngô Đình Quang | XVX | 3 | s 0 | | 3 | 20 | Lưu Bá Đăng | PVP | 1 | w 0 | | 4 | - | bye | - | - | - 1 |
| 5 | 32 | Nguyễn Minh Quân | XTC | 1 | s | | Lưu Bá Đăng 0 PVP Rp:1207 Pts. 1 |
| 1 | 43 | Thái Ngọc Gia Bảo | PAC | 3 | w 0 | | 2 | 5 | Đặng Trường Vũ | XLC | 1 | s 0 | | 3 | 10 | Hà Trọng Bảo Long | PVP | 1 | s 1 | | 4 | 8 | Đỗ Nguyên Đức Lương | HYC | 2 | w 0 | | 5 | 2 | Bùi Đức Thọ | THS | 1 | s | | Hoàng Chấn Phong 0 PVP Rp:600 Pts. 0 |
| 1 | 23 | Nguyễn Việt Anh | XTB | 3,5 | w 0 | | 2 | 17 | Nguyễn Hưng Thịnh | PNT | 2,5 | s 0 | | 3 | 25 | Phan Đức Duy | PTM | 1,5 | w 0 | | 4 | 16 | Ngô Hoàng Bảo Nam | PHN | 1 | s 0 | | 5 | - | bye | - | - | - 0 |
| Nguyễn Nhật Tân 0 PVP Rp:600 Pts. 1 |
| 1 | 4 | Đỗ Hải Đăng | PTM | 1,5 | s 0 | | 2 | 12 | Lê Hoàng Anh | PPT | 1 | w 0 | | 3 | - | bye | - | - | - 1 |
| 4 | 9 | Hoàng Tuấn Đạt | PVT | 2 | s 0 | | 5 | 16 | Ngô Hoàng Bảo Nam | PHN | 1 | w | | Bùi Thu Trang 0 PVP Rp:1472 Pts. 3 |
| 1 | 12 | Nguyễn Anh Thơ | XCM | 2,5 | w 1 | | 2 | 16 | Nguyễn Thu Trang | XDC | 4 | s 0 | | 3 | 2 | Đào Cẩm Vân | PVP | 2,5 | w 1 | | 4 | 18 | Phạm Thùy Dương | XBN | 3 | s 0 | | 5 | 5 | Đinh Thu Phương | VOM | 2 | w 1 | | 6 | 3 | Đinh Hà Anh | PPC | 3 | s | | Đào Cẩm Vân 0 PVP Rp:1400 Pts. 2,5 |
| 1 | 13 | Nguyễn Bảo Trang | XPN | 4 | s 1 | | 2 | 17 | Nguyễn Vũ Ngân Thương | PNT | 1,5 | w ½ | | 3 | 1 | Bùi Thu Trang | PVP | 3 | s 0 | | 4 | 15 | Nguyễn Thanh Tâm | XBN | 3,5 | w 0 | | 5 | 9 | Lê Nguyễn Trà My | PVT | 2 | s 1 | | 6 | 14 | Nguyễn Kiều Anh | PVT | 2,5 | w | | Hoàng Kim Chi 0 PVP Rp:1207 Pts. 1 |
| 1 | 8 | Nguyễn Thị Thu Huyền | PHN | 3 | w 0 | | 2 | 12 | Trần Thị Thùy Vân | PPT | 2 | s 0 | | 3 | 1 | Hà Thị Huyền | PPT | 1 | w 1 | | 4 | 10 | Trần Khánh Ly | XHH | 2 | s 0 | | 5 | - | bye | - | - | - 0 |
| Nguyễn Nữ Khánh Ly 0 PVP Rp:1400 Pts. 2 |
| 1 | 12 | Trần Thị Thùy Vân | PPT | 2 | w 0 | | 2 | 1 | Hà Thị Huyền | PPT | 1 | s 1 | | 3 | 10 | Trần Khánh Ly | XHH | 2 | w 1 | | 4 | 3 | Lê Hồng Hạnh | TAC | 3 | s 0 | | 5 | 9 | Nguyễn Thục Linh | THS | 2 | w |
|
|
|
|