HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 10-11Last update 06.11.2026 10:53:45, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION
| Tournament selection | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | CHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Rank after Round 6, Ranking crosstable after Round 6, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Player overview for PNT
| SNo | Name | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Pts. | Rk. | Group |
| 17 | Nguyễn Hữu Long | PNT | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | Nam 7-9 |
| 20 | Nguyễn Minh Tú | PNT | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 29 | Nam 7-9 |
| 24 | Nguyễn Đăng Khôi | PNT | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | ½ | 4,5 | 5 | Nam 10-11 |
| 47 | Trần Tiến Đạt | PNT | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 16 | Nam 10-11 |
| 8 | Đinh Nhật Nam | PNT | 0 | 0 | 1 | ½ | 0 | 1 | 2,5 | 27 | Nam 12-13 |
| 32 | Tạ Minh An | PNT | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6 | 1 | Nam 12-13 |
| 34 | Nguyễn Ngọc Tiến Đồng | PNT | 1 | 1 | 1 | 0 | ½ | 0 | 3,5 | 15 | Nam 14-15 |
| 47 | Vi Phúc Sang | PNT | 1 | ½ | 1 | 1 | 1 | 0 | 4,5 | 5 | Nam 14-15 |
| 17 | Nguyễn Hưng Thịnh | PNT | 0 | 1 | ½ | 1 | 0 | 0 | 2,5 | 22 | Nam 16-18 |
| 2 | Cao Ngọc Bích | PNT | 0 | 0 | 1 | ½ | 0 | 1 | 2,5 | 14 | Nữ 7-9 |
| 7 | Ngô Ngọc Hân | PNT | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | Nữ 7-9 |
| 10 | Nguyễn Ngọc Diệp | PNT | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 | Nữ 12-13 |
| 17 | Vương Thị Phúc Khánh | PNT | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | ½ | 3,5 | 6 | Nữ 12-13 |
| 17 | Nguyễn Vũ Ngân Thương | PNT | 1 | ½ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,5 | 20 | Nữ 14-15 |
| 19 | Phùng Yến Nhi | PNT | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17 | Nữ 14-15 |
Pairings of the next round for PNT
Results of the last round for PNT
Player details for PNT
| Rd. | SNo | Name | FED | Pts. | Res. |
| Nguyễn Hữu Long 0 PNT Rp:1525 Pts. 4 |
| 1 | 2 | Bùi Nguyễn Tuấn Phong | PTM | 5 | s 0 | | 2 | 26 | Phí Mạnh Tuấn | XTB | 2 | w 1 | | 3 | 6 | Lê Phúc Hưng | XBN | 3 | s 1 | | 4 | 30 | Vũ Tường Minh | XDX | 3 | w 1 | | 5 | 3 | Bùi Quang Huy | XCM | 4 | w 1 | | 6 | 10 | Ngô Quang Khải | PTM | 5,5 | s 0 | | 7 | 13 | Nguyễn Hiểu Minh | PVT | 4 | w | | Nguyễn Minh Tú 0 PNT Rp:1127 Pts. 1 |
| 1 | 5 | Hán Vũ Minh Khôi | XLT | 3 | w 0 | | 2 | 28 | Trịnh Nhật Huy | PPT | 2,5 | s 0 | | 3 | 27 | Phùng Chí Kiên | THS | 2 | w 0 | | 4 | 8 | Mè Minh Khang | XHC | 0 | w 1 | | 5 | 7 | Lương Minh Khang | CHD | 2 | s 0 | | 6 | 9 | Ngô Nguyễn Hồng Thịnh | XLT | 2 | s 0 | | 7 | 4 | Đỗ Nhật Minh | XCT | 1,5 | w | | Nguyễn Đăng Khôi 0 PNT Rp:1593 Pts. 4,5 |
| 1 | 49 | Trần Xuân Lộc | PVT | 3,5 | s 1 | | 2 | 3 | Dương Gia Khánh | PTM | 6 | w 0 | | 3 | 45 | Trần Nhật Minh | HYC | 3 | s 1 | | 4 | 41 | Tạ Tuấn Kiệt | XYK | 3,5 | w 1 | | 5 | 19 | Nguyễn Anh Dũng | XTN | 4 | s 1 | | 6 | 48 | Trần Trường Giang | HUV | 5 | w ½ | | 7 | 11 | Hoàng Đức An | XLT | 4 | s | | Trần Tiến Đạt 0 PNT Rp:1525 Pts. 4 |
| 1 | 22 | Nguyễn Danh Dương | XTL | 1 | w 1 | | 2 | 16 | Lưu Xuân Khánh | THS | 3 | s 1 | | 3 | 6 | Đỗ Mạnh Dũng | CHD | 3 | w 0 | | 4 | 26 | Nguyễn Gia Bách | PAC | 4 | s 0 | | 5 | 34 | Nguyễn Tùng Lâm | XPN | 2 | w 1 | | 6 | 8 | Hà Anh Quân | CUD | 3 | s 1 | | 7 | 20 | Nguyễn Anh Sơn | HUV | 4 | w | | Đinh Nhật Nam 0 PNT Rp:1343 Pts. 2,5 |
| 1 | 27 | Nguyễn Tuấn Phong | PVT | 4 | w 0 | | 2 | 31 | Phùng Thái Bảo | XMD | 4 | s 0 | | 3 | 13 | Hà Tấn Trường | XLT | 1,5 | w 1 | | 4 | 23 | Nguyễn Phú Kiệt | XTC | 1,5 | s ½ | | 5 | 38 | Trần Nhật Minh | PTM | 3 | w 0 | | 6 | 10 | Đỗ Thành Lộc | CUD | 1 | s 1 | | 7 | 7 | Đinh Minh Phương | TAS | 2 | w | | Tạ Minh An 0 PNT Rp:2200 Pts. 6 |
| 1 | 13 | Hà Tấn Trường | XLT | 1,5 | w 1 | | 2 | 19 | Nguyễn Đức Đăng | THS | 4 | s 1 | | 3 | 12 | Hà Chí Sơn | XLM | 3 | s 1 | | 4 | 16 | Hoàng Phúc Vinh | XPN | 4 | w 1 | | 5 | 5 | Đặng Bình Minh | PVT | 5 | w 1 | | 6 | 3 | Bùi Tất Hữu Phước | XPN | 4 | s 1 | | 7 | 37 | Trần Hải Anh | CHD | 5 | w | | Nguyễn Ngọc Tiến Đồng 0 PNT Rp:1457 Pts. 3,5 |
| 1 | 11 | Hoàng Đức Anh | XLT | 1,5 | w 1 | | 2 | 9 | Đỗ Thế Long | XYK | 2 | s 1 | | 3 | 43 | Thái Ngọc Gia Bảo | PAC | 5 | w 1 | | 4 | 44 | Trần Gia Bảo | XVX | 5,5 | s 0 | | 5 | 29 | Nguyễn Minh Đức | XTB | 3,5 | w ½ | | 6 | 8 | Đỗ Nguyên Đức Lương | HYC | 4 | s 0 | | 7 | 25 | Nguyễn Hoàng Lân | PPT | 3,5 | w | | Vi Phúc Sang 0 PNT Rp:1549 Pts. 4,5 |
| 1 | - | bye | - | - | - 1 |
| 2 | 33 | Nguyễn Ngọc Huy | XDC | 3 | s ½ | | 3 | 26 | Nguyễn Hồng Long | XTV | 2 | w 1 | | 4 | 38 | Phùng Quốc Huy | XTB | 4,5 | w 1 | | 5 | 16 | Lê Hồng Thái | CHD | 4 | s 1 | | 6 | 43 | Thái Ngọc Gia Bảo | PAC | 5 | s 0 | | 7 | 30 | Nguyễn Minh Hiếu | VOM | 4,5 | w | | Nguyễn Hưng Thịnh 0 PNT Rp:1400 Pts. 2,5 |
| 1 | 2 | Đinh Kiên Huy | XDH | 2 | s 0 | | 2 | 8 | Hoàng Chấn Phong | PVP | 1 | w 1 | | 3 | 4 | Đỗ Hải Đăng | PTM | 2,5 | s ½ | | 4 | 12 | Lê Hoàng Anh | PPT | 3 | w 1 | | 5 | 30 | Viết Hoàng Lâm | THS | 4,5 | s 0 | | 6 | 31 | Vũ Minh Thuận | THS | 4 | - 0K | | 7 | 24 | Nguyễn Xuân Sơn | XTN | 3 | w | | Cao Ngọc Bích 0 PNT Rp:1251 Pts. 2,5 |
| 1 | 11 | Nguyễn Nhật Hạ | XCM | 2,5 | s 0 | | 2 | 7 | Ngô Ngọc Hân | PNT | 4 | w 0 | | 3 | 3 | Đào Vũ Minh Hương | XLT | 2,5 | s 1 | | 4 | 13 | Nguyễn Trúc Diên | PVT | 1,5 | w ½ | | 5 | 4 | Hà Yến Nhi | HYC | 2 | s 0 | | 6 | - | bye | - | - | - 1 |
| 7 | 9 | Nguyễn Hà Tú Uyên | HYC | 3 | w | | Ngô Ngọc Hân 0 PNT Rp:1525 Pts. 4 |
| 1 | 16 | Tạ Khánh Quỳnh | XHL | 4,5 | w 0 | | 2 | 2 | Cao Ngọc Bích | PNT | 2,5 | s 1 | | 3 | 10 | Nguyễn Minh Tâm | PPT | 2 | w 1 | | 4 | 14 | Phạm Đào Hồng Khánh | XTN | 4 | s 1 | | 5 | 18 | Trần Ngọc Hân | HUV | 6 | s 0 | | 6 | 3 | Đào Vũ Minh Hương | XLT | 2,5 | w 1 | | 7 | 5 | Lê Nguyễn Bảo Anh | PTM | 3,5 | s | | Nguyễn Ngọc Diệp 0 PNT Rp:1400 Pts. 3 |
| 1 | 2 | Đặng Thị Anh Thơ | VOM | 4 | w 1 | | 2 | 17 | Vương Thị Phúc Khánh | PNT | 3,5 | s 1 | | 3 | 6 | Ngô Thu Hiền | PVT | 6 | w 0 | | 4 | 13 | Trần Khánh Linh | XHQ | 4 | s 0 | | 5 | 15 | Vi Ngọc Bích | XVX | 1,5 | s 1 | | 6 | 1 | Bùi Khánh Chi | XPN | 4 | w 0 | | 7 | 5 | Lê Thị Minh Tâm | XLT | 3 | s | | Vương Thị Phúc Khánh 0 PNT Rp:1400 Pts. 3,5 |
| 1 | - | bye | - | - | - 1 |
| 2 | 10 | Nguyễn Ngọc Diệp | PNT | 3 | w 0 | | 3 | 5 | Lê Thị Minh Tâm | XLT | 3 | s 1 | | 4 | 2 | Đặng Thị Anh Thơ | VOM | 4 | s 1 | | 5 | 6 | Ngô Thu Hiền | PVT | 6 | w 0 | | 6 | 16 | Võ Trần Ánh Dương | HYC | 3,5 | s ½ | | 7 | 12 | Nguyễn Yến Nhi | HYC | 3 | w | | Nguyễn Vũ Ngân Thương 0 PNT Rp:1207 Pts. 1,5 |
| 1 | 6 | Đỗ Hồng Hạnh | CHD | 1 | w 1 | | 2 | 2 | Đào Cẩm Vân | PVP | 3,5 | s ½ | | 3 | 22 | Trương Trần Quỳnh Anh | HYC | 4,5 | w 0 | | 4 | 12 | Nguyễn Anh Thơ | XCM | 3,5 | s 0 | | 5 | 4 | Đinh Kiều Oanh | THS | 3,5 | w 0 | | 6 | 7 | Đỗ Thùy Linh | XDC | 2 | s 0 | | 7 | 10 | Lê Phương Thúy | VOM | 1 | w | | Phùng Yến Nhi 0 PNT Rp:1275 Pts. 2 |
| 1 | 8 | Hoàng Kim Ngân | XTB | 5 | w 0 | | 2 | 10 | Lê Phương Thúy | VOM | 1 | s 1 | | 3 | 5 | Đinh Thu Phương | VOM | 2 | s 1 | | 4 | 13 | Nguyễn Bảo Trang | XPN | 4 | w 0 | | 5 | 3 | Đinh Hà Anh | PPC | 4 | s 0 | | 6 | 20 | Trần Ánh Nguyệt | DOT | 3 | w 0 | | 7 | 6 | Đỗ Hồng Hạnh | CHD | 1 | w |
|
|
|
|