HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 10-11

Последнее обновление07.11.2026 03:11:29, Автор/Последняя загрузка: PHU THO CHESS FEDERATION

Выбор турнираDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Выбор параметров Отобразить дополнительную информацию, Ссылка на турнирный календарь
КомандыCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
СпискиСтартовый список, Список игроков по алфавиту, Статистика, Список по алфавиту всех групп, Расписание
Итоговое положение после 7 туров, Итоговое положение после 7 туров, Стартовая таблица участников
Пары по доскамТур1, Тур2, Тур3, Тур4, Тур5, Тур6, Тур7/7 , без пары
Excel и ПечатьЭкспорт в Excel (.xlsx), Экспорт в PDF-файл, QR-Codes
Search for player Поиск

Итоговое положение после 7 туров

Ст.номСт.ном.ИмяФЕД.BdldКлуб/ГородОчки Доп1  Доп2  Доп3  Доп4  Доп5  TB6 
148Trần Trường GiangHUVTrường Phổ Thông Clc Hùng Vương6129,525542
23Dương Gia KhánhPTMPhường Thanh Miếu603327633
310Hà Quang HiếuPACPhường Âu Cơ5,5032,523533
424Nguyễn Đăng KhôiPNTPhường Nông Trang5,503221544
513Lê Đăng KhoaXHLXã Hiền Lương5,5029,522532
642Tào Gia KhánhPTMPhường Thanh Miếu503120443
732Nguyễn Tiến DũngXPNXã Phùng Nguyên502922542
820Nguyễn Anh SơnHUVTrường Phổ Thông Clc Hùng Vương5028,521,5443
919Nguyễn Anh DũngXTNXã Tam Nông5027,519532
1027Nguyễn Hiểu MinhXHLXã Hiền Lương5026,521532
114Đặng Đức AnhXBNXã Bản Nguyên4,5035,522442
1230Nguyễn Minh ĐứcXDTXã Đan Thượng4,5026,518442
1325Nguyễn Đức ThịnhXMDXã Minh Đài4,502215431
146Đỗ Mạnh DũngCHDXã Chí Đám4029,519443
1526Nguyễn Gia BáchPACPhường Âu Cơ402817442
1612Hoàng Thiên PhúcPPTPhường Phú Thọ402618432
1749Trần Xuân LộcPVTPhường Việt Trì402613,5331
181Bùi Đức TríXTTXã Trạm Thản4025,514,5331
1947Trần Tiến ĐạtPNTPhường Nông Trang402418432
2011Hoàng Đức AnXLTXã Lâm Thao402416432
2129Nguyễn Hữu ThànhXTNXã Tam Nông402414442
2251Vũ Anh TúCHDXã Chí Đám4023,517431
2346Trần Nhật QuangPVTPhường Việt Trì4023,516442
2441Tạ Tuấn KiệtXYKXã Yên Kỳ4021,515332
2540Phan Bảo NamXTBXã Thanh Ba3,5027,516,5342
2616Lưu Xuân KhánhTHSXã Thanh Sơn3,502616,5342
2735Nguyễn Thanh ThịnhXHCXã Hoàng Cương3,502412,5330
2845Trần Nhật MinhHYCXã Hy Cương3,502211,5332
2923Nguyễn Duy BáchXVXXã Vạn Xuân3,50209,5331
3033Nguyễn Tuấn ĐạtPVPPhường Vân Phú3,501810331
3144Trần Huy HoàngXLTXã Lâm Thao302814342
322Cao Xuân PhúcXBNXã Bản Nguyên3027,514342
338Hà Anh QuânCUDXã Cự Đồng3026,516332
3438Phạm Tuấn MinhHYCXã Hy Cương3022,512332
3534Nguyễn Tùng LâmXPNXã Phùng Nguyên302212,5230
3637Phạm Quang DươngXHCXã Hoàng Cương302112333
3743Trần Anh ĐứcXVXXã Vạn Xuân302110331
3839Phạm Vũ KỳPVPPhường Vân Phú301912331
3928Nguyễn Hoàng ThịnhXHQXã Hiền Quan2,502610,5241
407Đỗ Nhật HuyXDXXã Đào Xá2,5022,58,5241
4117Mai Mạnh ĐăngCUDXã Cự Đồng20229231
4236Phạm Bảo LâmXHQXã Hiền Quan20209231
4350Vi Đức PhongDOTXã Đông Thành20207220
4418Ngô Việt BắcPPTPhường Phú Thọ2019,59231
4531Nguyễn Quang LâmXDXXã Đào Xá2019,57231
4614Lê Việt HiếuXLCXã Long Cốc2019,55231
475Đinh Quang BaXTVXã Tu Vũ20175231
4821Nguyễn Chí HiếuXCMXã Chân Mộng2015,55230
499Hà Quang BiênXTVXã Tu Vũ1,5023,57,5130
5015Lương Gia HiếuXCMXã Chân Mộng1,5021,59130
5122Nguyễn Danh DươngXTLXã Tiên Lương1018,52130

Аннотация:
Доп1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Доп2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Доп3: Fide Tie-Break
Доп4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Доп5: Most black
Доп6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)