HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026 CỤM VIỆT TRÌÚltima actualización06.11.2026 14:26:00, Propietario/Última carga: PHU THO CHESS FEDERATION
| Selección de torneo | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Seleccionar parámetros | Mostrar detalles del torneo, Mostrar banderas
, Enlazar el torneo al calendario de torneos |
| Por país | CHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK |
| Listados | Ranking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios |
| Excel e impresión | Exportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes |
Jugadores de una federación
| No. | | Nombre | FED | Elo | Bdld | Club/Ciudad | Nombre |
| 6 | | Lê Phúc Hưng | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Nam 7-9 |
| 25 | | Phạm Tiến An | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Nam 7-9 |
| 15 | | Cao Xuân Phúc | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Danh sách Tổng hợp |
| 22 | | Đặng Đức Anh | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Danh sách Tổng hợp |
| 23 | | Đặng Quốc Bảo | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Danh sách Tổng hợp |
| 71 | | Hoàng Ngọc Chinh | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Danh sách Tổng hợp |
| 90 | | Lê Phúc Hưng | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Danh sách Tổng hợp |
| 91 | | Lê Phương Thảo | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Danh sách Tổng hợp |
| 119 | | Nguyễn Anh Thư | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Danh sách Tổng hợp |
| 122 | | Nguyễn Bùi Diễm Uyên | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Danh sách Tổng hợp |
| 165 | | Nguyễn Ngọc Ánh | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Danh sách Tổng hợp |
| 180 | | Nguyễn Tiến Cương | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Danh sách Tổng hợp |
| 183 | | Nguyễn Tuấn Kiệt | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Danh sách Tổng hợp |
| 188 | | Nguyễn Thanh Tâm | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Danh sách Tổng hợp |
| 190 | | Nguyễn Thanh Trúc | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Danh sách Tổng hợp |
| 211 | | Phạm Nguyễn Hòa Bình | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Danh sách Tổng hợp |
| 214 | | Phạm Tiến An | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Danh sách Tổng hợp |
| 216 | | Phạm Thùy Dương | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Danh sách Tổng hợp |
| 2 | | Cao Xuân Phúc | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Nam 10-11 |
| 4 | | Đặng Đức Anh | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Nam 10-11 |
| 26 | | Nguyễn Tuấn Kiệt | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Nam 12-13 |
| 30 | | Phạm Nguyễn Hòa Bình | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Nam 12-13 |
| 4 | | Đặng Quốc Bảo | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Nam 14-15 |
| 35 | | Nguyễn Tiến Cương | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Nam 14-15 |
| 6 | | Lê Phương Thảo | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Nữ 7-9 |
| 8 | | Nguyễn Anh Thư | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Nữ 7-9 |
| 4 | | Nguyễn Bùi Diễm Uyên | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Nữ 10-11 |
| 7 | | Nguyễn Thanh Trúc | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Nữ 10-11 |
| 4 | | Hoàng Ngọc Chinh | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Nữ 12-13 |
| 9 | | Nguyễn Ngọc Ánh | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Nữ 12-13 |
| 15 | | Nguyễn Thanh Tâm | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Nữ 14-15 |
| 18 | | Phạm Thùy Dương | XBN | 0 | | Xã Bản Nguyên | Nữ 14-15 |
|
|
|
|