Turnīrs iesācējiem un pirmklasniekiem
ARchess kluba Rudens kauss 2026 (iesācēji) Cập nhật ngày: 20.10.2026 09:23:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: savieniba
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Download Files | Осенний кубок-2026 (положение).pdf |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Devjatajevs, Antons | | LAT | 0 | | | 83 | 1.b/10.vsk/ARchess/Raudive |
| 2 | | Kipiani, Uļjana | | LAT | 0 | w | | 74 | 1.b/10.vsk/ARchess/Raudive |
| 3 | | Kuļika, Nadia | | LAT | 0 | w | | 104 | 1.a/10.vsk/ARchess/Raudive |
| 4 | | Kuļika, Nika | | LAT | 0 | w | | 168 | 3.a/10.vsk/ARchess/Raudive |
| 5 | | Nekļudovs, Leonārds | | LAT | 0 | | | 80 | 1.b/10.vsk/ARchess/Raudive |
| 6 | | Pļiguskins, Jegors | | LAT | 0 | | | 115 | 1.a/10.vsk/ARchess/Raudive |
| 7 | | Romankovs, Jegors | 11658665 | LAT | 0 | | U08 | 0 | 2.b/10.vsk/ARchess/Raudive |
| 8 | | Sorogins, Aleksandrs | | LAT | 0 | | | 71 | 1.a/10.vsk/ARchess/Raudive |
| 9 | | Tarasova, Aglaja | | LAT | 0 | w | | 77 | 1.b/10.vsk/ARchess/Raudive |
| 10 | | Tracuks, Luka | 11661607 | LAT | 0 | | U10 | 154 | 3.b/10.vsk/ARchess/Raudive |
| 11 | | Venckovskis, Nils | | LAT | 0 | | | 206 | 4.a/10.vsk/ARchess/Raudive |
| 12 | | Zaligina, Varvara | | LAT | 0 | w | | 32 | bērnudārzs |
|
|
|
|