HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 7-9

Zadnja izmjena06.11.2026 04:49:12, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Odabir turniraDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Odabir parametara pokaži podatke o turniru, Link tournament to the tournament calendar
Pregled za ekipuCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ListeLista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica
Tabela nakon kola 3, Tabela sa partijama nakon Kola 3, Lista po nositeljstvu sa partijama
Poeni po pločamaKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4/7 , nisu parovani
Pretvori u Excel i PrintajPretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes

Pregled igrača za XHC

SNoImeFED123Poen.Mj.Skupina
8Mè Minh KhangXHC000030Nam 7-9
16Nguyễn Hưng MạnhXHC11025Nam 7-9
35Nguyễn Thanh ThịnhXHC01½1,527Nam 10-11
37Phạm Quang DươngXHC010140Nam 10-11

Parovi za sljedeće kolo XHC

KoloBo.Br.ImeBdldPts. RezultatPts. ImeBdldBr.
4629Trương Đức Duy 2 2 Nguyễn Hưng Mạnh 16
41520Nguyễn Minh Tú 0 0 Mè Minh Khang 8
41430Nguyễn Minh Đức 1½ 1½ Nguyễn Thanh Thịnh 35
41918Ngô Việt Bắc 1 1 Phạm Quang Dương 37

Rezultati posljednjeg kola za XHC

KoloBo.Br.ImeBdldPts. RezultatPts. ImeBdldBr.
3216Nguyễn Hưng Mạnh 2 0 - 12 Bùi Quang Huy 3
3138Mè Minh Khang 0 0 - 10 Nguyễn Trí Đức Hùng 22
391Bùi Đức Trí 1 ½ - ½1 Nguyễn Thanh Thịnh 35
31137Phạm Quang Dương 1 0 - 11 Hà Anh Quân 8

Podaci o igračima za XHC

KoloSNoImeFEDPoen.Rez.
Mè Minh Khang 0 XHC Rp:600 Poen. 0
123Nguyễn Trường GiangPVT2w 0
225Phạm Tiến AnXBN1,5s 0
322Nguyễn Trí Đức HùngXPN1w 0
420Nguyễn Minh TúPNT0s
Nguyễn Hưng Mạnh 0 XHC Rp:1525 Poen. 2
11Bùi Đức HảiXLM2w 1
27Lương Minh KhangCHD1s 1
33Bùi Quang HuyXCM3w 0
429Trương Đức DuyCHD2s
Nguyễn Thanh Thịnh 0 XHC Rp:1400 Poen. 1,5
110Hà Quang HiếuPAC2,5w 0
27Đỗ Nhật HuyXDX1w 1
31Bùi Đức TríXTT1,5s ½
430Nguyễn Minh ĐứcXDT1,5s
Phạm Quang Dương 0 XHC Rp:1275 Poen. 1
112Hoàng Thiên PhúcPPT2w 0
214Lê Việt HiếuXLC0s 1
38Hà Anh QuânCUD2w 0
418Ngô Việt BắcPPT1s