HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 7-9Última actualización20.10.2026 15:45:31, Propietario/Última carga: PHU THO CHESS FEDERATION
| Selección de torneo | Danh sách Tổng hợp Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18 Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18 |
| Seleccionar parámetros | Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos |
| Por país | CHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK |
| Listados | Ranking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios |
| Emparejamientos por mesas | Rd.1/7 , sin emparejar |
| Excel e impresión | Exportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes |
Vista de jugadores de PPT
| No.Ini. | Nombre | FED | 1 | Pts. | Rk. | Grupo |
| 28 | Trịnh Nhật Huy | PPT | | 0 | 28 | Nam 7-9 |
| 12 | Hoàng Thiên Phúc | PPT | | 0 | 12 | Nam 10-11 |
| 18 | Ngô Việt Bắc | PPT | | 0 | 18 | Nam 10-11 |
| 13 | Hoàng Xuân Lộc | PPT | | 0 | 13 | Nam 14-15 |
| 25 | Nguyễn Hoàng Lân | PPT | | 0 | 25 | Nam 14-15 |
| 10 | Lê Đăng Khoa | PPT | | 0 | 10 | Nam 16-18 |
| 12 | Lê Hoàng Anh | PPT | | 0 | 12 | Nam 16-18 |
| 13 | Lê Ngọc Quân | PPT | | 0 | 13 | Nam 16-18 |
| 26 | Quách Văn Đăng | PPT | | 0 | 26 | Nam 16-18 |
| 10 | Nguyễn Minh Tâm | PPT | | 0 | 10 | Nữ 7-9 |
| 15 | Trần Thị Quỳnh Chi | PPT | | 0 | 15 | Nữ 10-11 |
| 1 | Hà Thị Huyền | PPT | | 0 | 1 | Nữ 16-18 |
| 12 | Trần Thị Thùy Vân | PPT | | 0 | 12 | Nữ 16-18 |
| 13 | Trần Yến Nhi | PPT | 0 | 0 | 13 | Nữ 16-18 |
Emparejamientos de la siguiente ronda para PPT
Resultados de la última ronda para PPTDetalles de jugadores PPT
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Trịnh Nhật Huy 0 PPT Pts. 0 |
| 1 | 13 | Nguyễn Hiểu Minh | PVT | 0 | w | | Hoàng Thiên Phúc 0 PPT Pts. 0 |
| 1 | 37 | Phạm Quang Dương | XHC | 0 | s | | Ngô Việt Bắc 0 PPT Pts. 0 |
| 1 | 43 | Trần Anh Đức | XVX | 0 | s | | Hoàng Xuân Lộc 0 PPT Pts. 0 |
| 1 | 36 | Nguyễn Trường Giang | XHH | 0 | s | | Nguyễn Hoàng Lân 0 PPT Pts. 0 |
| 1 | 2 | Bùi Đức Thọ | THS | 0 | s | | Lê Đăng Khoa 0 PPT Pts. 0 |
| 1 | 25 | Phan Đức Duy | PTM | 0 | w | | Lê Hoàng Anh 0 PPT Pts. 0 |
| 1 | 27 | Trần Đức Vương | PVT | 0 | w | | Lê Ngọc Quân 0 PPT Pts. 0 |
| 1 | 28 | Trần Tiến Dũng | XTN | 0 | s | | Quách Văn Đăng 0 PPT Pts. 0 |
| 1 | 11 | Lê Hải Anh | TAC | 0 | w | | Nguyễn Minh Tâm 0 PPT Pts. 0 |
| 1 | 1 | Bùi Trâm Anh | XPN | 0 | s | | Trần Thị Quỳnh Chi 0 PPT Pts. 0 |
| 1 | 7 | Nguyễn Thanh Trúc | XBN | 0 | s | | Hà Thị Huyền 0 PPT Pts. 0 |
| 1 | 7 | Nguyễn Thị Lâm Uyên | PVT | 0 | s | | Trần Thị Thùy Vân 0 PPT Pts. 0 |
| 1 | 6 | Nguyễn Nữ Khánh Ly | PVP | 0 | s | | Trần Yến Nhi 0 PPT Pts. 0 |
| 1 | - | bye | - | - | - 0 |
|
|
|
|