Search for player Пребарувај

Пласман после 3 коло

Рк.СНоИмеФЕД.БдлдКлуб/ГрадПоени ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5  TB6 
13Bùi Quang HuyXCMXã Chân Mộng3066322
22Bùi Nguyễn Tuấn PhongPTMPhường Thanh Miếu3056311
35Hán Vũ Minh KhôiXLTXã Lâm Thao3046322
410Ngô Quang KhảiPTMPhường Thanh Miếu2,5054,5211
516Nguyễn Hưng MạnhXHCXã Hoàng Cương2065211
630Vũ Tường MinhXDXXã Đào Xá205,55211
713Nguyễn Hiểu MinhPVTPhường Việt Trì2054221
812Nguyễn Đức PhátXPNXã Phùng Nguyên2054210
917Nguyễn Hữu LongPNTPhường Nông Trang2053221
1018Nguyễn Khắc QuangHYCXã Hy Cương2053211
111Bùi Đức HảiXLMXã Liên Minh204,53210
1223Nguyễn Trường GiangPVTPhường Việt Trì203,55221
1329Trương Đức DuyCHDXã Chí Đám203,55221
1421Nguyễn Nhật AnHUVTrường Phổ Thông Clc Hùng Vương2023210
1525Phạm Tiến AnXBNXã Bản Nguyên1,504,53,5120
1619Nguyễn Minh AnhXTNXã Tam Nông1,503,52,5121
1715Nguyễn Hoàng TùngXTLXã Tiên Lương1,5032121
1811Nguyễn Đức AnHYCXã Hy Cương1063121
196Lê Phúc HưngXBNXã Bản Nguyên1063110
207Lương Minh KhangCHDXã Chí Đám1053121
219Ngô Nguyễn Hồng ThịnhXLTXã Lâm Thao104,53121
2228Trịnh Nhật HuyPPTPhường Phú Thọ1042110
2327Phùng Chí KiênTHSXã Thanh Sơn1041121
2422Nguyễn Trí Đức HùngXPNXã Phùng Nguyên1031121
2526Phí Mạnh TuấnXTBXã Thanh Ba1031121
264Đỗ Nhật MinhXCTXã Chí Tiên0,5051,5010
2724Phạm Nhật QuangPVPPhường Vân Phú0,5041010
2814Nguyễn Hoàng MinhHUVTrường Phổ Thông Clc Hùng Vương0050010
2920Nguyễn Minh TúPNTPhường Nông Trang0050010
308Mè Minh KhangXHCXã Hoàng Cương004,50010

Белешка:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Fide Tie-Break
Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)