HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 7-9

Zadnja izmjena07.11.2026 03:11:16, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Odabir turniraDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Odabir parametara pokaži podatke o turniru, Link tournament to the tournament calendar
Pregled za ekipuCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ListeLista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica
Konačna tabela nakon 7 Kola, Konačna tabela sa partijama nakon 7 Kola, Lista po nositeljstvu sa partijama
Poeni po pločamaKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7/7 , nisu parovani
Pretvori u Excel i PrintajPretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes
Search for player Pretraži

Konačna tabela nakon 7 Kola

Mj.SNoImeFEDBdldKlub/GradPoen. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
110Ngô Quang KhảiPTMPhường Thanh Miếu6,502924,5644
22Bùi Nguyễn Tuấn PhongPTMPhường Thanh Miếu5,50,535,524,5533
323Nguyễn Trường GiangPVTPhường Việt Trì5,50,52622,5542
413Nguyễn Hiểu MinhPVTPhường Việt Trì5026,520543
53Bùi Quang HuyXCMXã Chân Mộng502621543
629Trương Đức DuyCHDXã Chí Đám502621543
711Nguyễn Đức AnHYCXã Hy Cương4,5025,515443
817Nguyễn Hữu LongPNTPhường Nông Trang403218431
921Nguyễn Nhật AnHUVTrường Phổ Thông Clc Hùng Vương402816431
101Bùi Đức HảiXLMXã Liên Minh402717432
1118Nguyễn Khắc QuangHYCXã Hy Cương402414432
1230Vũ Tường MinhXDXXã Đào Xá4023,517442
1322Nguyễn Trí Đức HùngXPNXã Phùng Nguyên4018,513443
1419Nguyễn Minh AnhXTNXã Tam Nông3,502715,5332
1525Phạm Tiến AnXBNXã Bản Nguyên3,5025,515,5341
1624Phạm Nhật QuangPVPPhường Vân Phú3,50169332
175Hán Vũ Minh KhôiXLTXã Lâm Thao303018342
1812Nguyễn Đức PhátXPNXã Phùng Nguyên302714331
196Lê Phúc HưngXBNXã Bản Nguyên302712331
2026Phí Mạnh TuấnXTBXã Thanh Ba3022,510331
217Lương Minh KhangCHDXã Chí Đám3021,511342
2214Nguyễn Hoàng MinhHUVTrường Phổ Thông Clc Hùng Vương3019,57331
2327Phùng Chí KiênTHSXã Thanh Sơn301810342
2428Trịnh Nhật HuyPPTPhường Phú Thọ2,5023,511230
2515Nguyễn Hoàng TùngXTLXã Tiên Lương2,5022,510232
264Đỗ Nhật MinhXCTXã Chí Tiên2,50207,5242
2716Nguyễn Hưng MạnhXHCXã Hoàng Cương2026,513231
289Ngô Nguyễn Hồng ThịnhXLTXã Lâm Thao2021,59241
2920Nguyễn Minh TúPNTPhường Nông Trang1016,54130
308Mè Minh KhangXHCXã Hoàng Cương00230030

Bilješka:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Fide Tie-Break
Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)