HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 7-9

Zadnja izmjena06.11.2026 08:14:49, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Odabir turniraDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Odabir parametara pokaži podatke o turniru, Link tournament to the tournament calendar
Pregled za ekipuCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ListeLista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica
Tabela nakon kola 4, Tabela sa partijama nakon Kola 4, Lista po nositeljstvu sa partijama
Poeni po pločamaKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5/7 , nisu parovani
Pretvori u Excel i PrintajPretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes
Search for player Pretraži

Tabela nakon kola 4

Mj.SNoImeFEDBdldKlub/GradPoen. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
12Bùi Nguyễn Tuấn PhongPTMPhường Thanh Miếu4010,510422
210Ngô Quang KhảiPTMPhường Thanh Miếu3,50118322
33Bùi Quang HuyXCMXã Chân Mộng30109322
45Hán Vũ Minh KhôiXLTXã Lâm Thao309,59322
517Nguyễn Hữu LongPNTPhường Nông Trang3096321
61Bùi Đức HảiXLMXã Liên Minh308,56321
729Trương Đức DuyCHDXã Chí Đám307,58321
813Nguyễn Hiểu MinhPVTPhường Việt Trì307,57321
923Nguyễn Trường GiangPVTPhường Việt Trì306,58321
1025Phạm Tiến AnXBNXã Bản Nguyên2,5086231
1119Nguyễn Minh AnhXTNXã Tam Nông2,505,55221
1216Nguyễn Hưng MạnhXHCXã Hoàng Cương20107221
1312Nguyễn Đức PhátXPNXã Phùng Nguyên209,56220
1418Nguyễn Khắc QuangHYCXã Hy Cương2095211
1530Vũ Tường MinhXDXXã Đào Xá208,57221
1621Nguyễn Nhật AnHUVTrường Phổ Thông Clc Hùng Vương206,55220
1726Phí Mạnh TuấnXTBXã Thanh Ba206,53221
1827Phùng Chí KiênTHSXã Thanh Sơn205,53221
1922Nguyễn Trí Đức HùngXPNXã Phùng Nguyên2053221
2011Nguyễn Đức AnHYCXã Hy Cương1,509,54,5121
2128Trịnh Nhật HuyPPTPhường Phú Thọ1,507,53,5120
2215Nguyễn Hoàng TùngXTLXã Tiên Lương1,505,53,5121
236Lê Phúc HưngXBNXã Bản Nguyên1010,54120
247Lương Minh KhangCHDXã Chí Đám1094131
2514Nguyễn Hoàng MinhHUVTrường Phổ Thông Clc Hùng Vương107,51110
269Ngô Nguyễn Hồng ThịnhXLTXã Lâm Thao106,54131
2720Nguyễn Minh TúPNTPhường Nông Trang106,51110
284Đỗ Nhật MinhXCTXã Chí Tiên0,5082020
2924Phạm Nhật QuangPVPPhường Vân Phú0,5071,5020
308Mè Minh KhangXHCXã Hoàng Cương008,50020

Bilješka:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Fide Tie-Break
Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)