HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 7-9

Zadnja izmjena06.11.2026 10:37:50, Creator/Last Upload: PHU THO CHESS FEDERATION

Odabir turniraDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Odabir parametara pokaži podatke o turniru, Link tournament to the tournament calendar
Pregled za ekipuCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ListeLista po nositeljstvu, Abecedna lista igrača, Podaci o Federacijama, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica
Tabela nakon kola 6, Tabela sa partijama nakon Kola 6, Lista po nositeljstvu sa partijama
Poeni po pločamaKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7/7 , nisu parovani
Pretvori u Excel i PrintajPretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes
Search for player Pretraži

Tabela nakon kola 6

Mj.SNoImeFEDBdldKlub/GradPoen. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
110Ngô Quang KhảiPTMPhường Thanh Miếu5,502418533
22Bùi Nguyễn Tuấn PhongPTMPhường Thanh Miếu502519533
323Nguyễn Trường GiangPVTPhường Việt Trì5018,517532
417Nguyễn Hữu LongPNTPhường Nông Trang4022,514431
513Nguyễn Hiểu MinhPVTPhường Việt Trì4020,515432
63Bùi Quang HuyXCMXã Chân Mộng402016432
729Trương Đức DuyCHDXã Chí Đám401916432
81Bùi Đức HảiXLMXã Liên Minh401913432
921Nguyễn Nhật AnHUVTrường Phổ Thông Clc Hùng Vương4017,512431
1019Nguyễn Minh AnhXTNXã Tam Nông3,5019,512332
1111Nguyễn Đức AnHYCXã Hy Cương3,501910,5343
1225Phạm Tiến AnXBNXã Bản Nguyên3,5018,512331
135Hán Vũ Minh KhôiXLTXã Lâm Thao3022,515332
146Lê Phúc HưngXBNXã Bản Nguyên3020,59331
1512Nguyễn Đức PhátXPNXã Phùng Nguyên301911331
1630Vũ Tường MinhXDXXã Đào Xá3018,513331
1718Nguyễn Khắc QuangHYCXã Hy Cương301710332
1822Nguyễn Trí Đức HùngXPNXã Phùng Nguyên3013,59332
1928Trịnh Nhật HuyPPTPhường Phú Thọ2,50178,5230
2015Nguyễn Hoàng TùngXTLXã Tiên Lương2,50167,5232
2124Phạm Nhật QuangPVPPhường Vân Phú2,5011,55,5231
2216Nguyễn Hưng MạnhXHCXã Hoàng Cương2019,511221
2326Phí Mạnh TuấnXTBXã Thanh Ba20177231
2427Phùng Chí KiênTHSXã Thanh Sơn2016,57231
257Lương Minh KhangCHDXã Chí Đám20158231
2614Nguyễn Hoàng MinhHUVTrường Phổ Thông Clc Hùng Vương2014,54231
279Ngô Nguyễn Hồng ThịnhXLTXã Lâm Thao20147231
284Đỗ Nhật MinhXCTXã Chí Tiên1,5016,55131
2920Nguyễn Minh TúPNTPhường Nông Trang1011,53130
308Mè Minh KhangXHCXã Hoàng Cương00170030

Bilješka:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Fide Tie-Break
Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)