תחרות לשיפור מד כושר 2026

Liên đoànIsrael ( ISR )
Tổng trọng tàiAndrei Gurbanov
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minutes for game with 30 seconds increment from move 1
Địa điểmHaifa
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/13 đến 2026/11/24
Rating trung bình / Average age1671 / 51
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 29.10.2026 08:52:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1עבוד אניס1950ISR 8w0 3b½ 12w0,59230
2אקמן עדי1931ISR 3w½ 8b- -00,51011,50
3חדאד שרבל1921ISR 2b½ 1w½ 5b180,510
4צ'רטוק יורי1763RUS 9b1 7w1 8b21120
5וורוביוב ולדימיר1759ISR 10w1 6b1 3w22120
6גרינברג מקסים1715ISR 11b1 5w0 9b14220
7פנקרטוב גלינה1643ISR 12w1 4b0 10w15220
8גלוזמן אריאל1601ISR 1b1 2w+ 4w230,510
9וקסלר אריק1592ISR 4w0 12b1 6w16220
10פוליטנסקי חיים1546ISR 5b0 11w1 7b17220
11בראזני צהלון1330ISR 6w0 10b0 -0011120
12מורוגובה קריסטינה1300ISR 7b0 9w0 1b012120

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)