תחרות לשיפור מד כושר 2026

Cập nhật ngày: 18.10.2026 18:49:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1עבוד אניס1950ISR 8w0 3b08010
2אקמן עדי1931ISR 3w½ 8b0,5600,50
3חדאד שרבל1921ISR 2b½ 1w0,5700,50
4צ'רטוק יורי1763RUS 9b1 7w11000
5וורוביוב ולדימיר1759ISR 10w1 6b12000
6גרינברג מקסים1715ISR 11b1 5w13000
7פנקרטוב גלינה1643ISR 12w1 4b14000
8גלוזמן אריאל1601ISR 1b1 2w15000
9וקסלר אריק1592ISR 4w0 12b09010
10פוליטנסקי חיים1546ISR 5b0 11w010010
11בראזני צהלון1330ISR 6w0 10b011010
12מורוגובה קריסטינה1300ISR 7b0 9w012010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)