תחרות לשיפור מד כושר 2026

Cập nhật ngày: 18.10.2026 18:49:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/20 lúc 17:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
14צ'רטוק, יורי17631 1 פנקרטוב, גלינה16437
26גרינברג, מקסים17151 1 וורוביוב, ולדימיר17595
38גלוזמן, אריאל16011 ½ אקמן, עדי19312
43חדאד, שרבל1921½ 0 עבוד, אניס19501
512מורוגובה, קריסטינה13000 0 וקסלר, אריק15929
610פוליטנסקי, חיים15460 0 בראזני, צהלון133011