תחרות לשיפור מד כושר 2026

Cập nhật ngày: 29.10.2026 08:52:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/10/13 lúc 17:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11עבוד, אניס19500 0 - 10 גלוזמן, אריאל16018
22אקמן, עדי19310 ½ - ½0 חדאד, שרבל19213
39וקסלר, אריק15920 0 - 10 צ'רטוק, יורי17634
45וורוביוב, ולדימיר17590 1 - 00 פוליטנסקי, חיים154610
511בראזני, צהלון13300 0 - 10 גרינברג, מקסים17156
67פנקרטוב, גלינה16430 1 - 00 מורוגובה, קריסטינה130012