תחרות לשיפור מד כושר 2026

Cập nhật ngày: 29.10.2026 08:52:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
14צ'רטוק, יוריRUS1763מכבי חיפה כרמל2120
25וורוביוב, ולדימירISR1759מועדון שח חיפה והשכונות2120
38גלוזמן, אריאלISR1601מרכז למצוינות בשחמט20,510
46גרינברג, מקסיםISR1715מועדון בית הגפן1220
57פנקרטוב, גלינהISR1643מועדון בית הגפן1220
69וקסלר, אריקISR1592מועדון בית הגפן1220
710פוליטנסקי, חייםISR1546מועדון שח חיפה והשכונות1220
83חדאד, שרבלISR1921מועדון שח חיפה והשכונות10,510
91עבוד, אניסISR1950מועדון בית הגפן0,5230
102אקמן, עדיISR1931הפועל גמביט - לקידום השחמט בקריות0,511,50
1111בראזני, צהלוןISR1330מועדון בית הגפן0120
1212מורוגובה, קריסטינהISR1300מועדון בית הגפן0120

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)