КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83АЧемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Девушки - 15) Cập nhật ngày: 29.10.2026 12:42:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin
| Giải/ Nội dung | Девочки до 7 лет, Девочки до 9 лет, Девочки до 11 лет, Девочки до 13 лет, Девушки до 15 лет, Девушки до 17 лет |
| Liên kết | Reglament, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | Rtg | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 9 | Алимтаева, Айлана | 1700 | | | | miễn đấu | | | | | |
| 6 | Аскар, Анель | 1800 | | | | | | 0F | | | |
| 1 | Аскар, Анжэлла | 1900 | | | | | | | | miễn đấu | |
| 12 | Баужанова, Руфина | 0 | | | miễn đấu | | | | | | |
| 2 | Бекболат, Инжу | 1900 | * | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 3 | Бектемисова, Малика | 1900 | | | | | | | miễn đấu | | |
| 13 | Кайырбекова, Жаннат | 0 | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 11 | Успанова, Сафира | 1700 | | 0F | | | miễn đấu | | 0F | | |
| 8 | Шакая, Налина | 1800 | | | | | | miễn đấu | 0F | | |
|
|
|
|