Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А

Чемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Девушки - 15)

Cập nhật ngày: 31.10.2026 08:23:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
14Рау, Мунира1900Павлодар600600
21Аскар, Анжэлла1900Павлодар500500
35Алпамыскызы, Азиза1800Павлодар400300
48Шакая, Налина1800Павлодар3,500200
59Алимтаева, Айлана1700Павлодар300200
611Успанова, Сафира1700Павлодар300200
77Досмухамбетова, Алана1800Павлодар300100
83Бектемисова, Малика1900Павлодар2,500200
96Аскар, Анель1800Павлодар2,500100
1010Сейткарим, Сабина1700Павлодар2,500100
1112Баужанова, Руфина0Железинский район100000
122Бекболат, Инжу1900Павлодар000000
1313Кайырбекова, Жаннат0Актогайский район000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)