КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А

Чемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Девушки - 15)

Cập nhật ngày: 31.10.2026 08:23:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin

Giải/ Nội dungДевочки до 7 лет, Девочки до 9 лет, Девочки до 11 лет, Девочки до 13 лет, Девушки до 15 лет, Девушки до 17 лет
Liên kếtReglament, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Аскар, Анжэлла1900Павлодар202000
23Бектемисова, Малика1900Павлодар202000
34Рау, Мунира1900Павлодар202000
49Алимтаева, Айлана1700Павлодар101000
55Алпамыскызы, Азиза1800Павлодар101000
68Шакая, Налина1800Павлодар101000
76Аскар, Анель1800Павлодар100000
810Сейткарим, Сабина1700Павлодар100000
97Досмухамбетова, Алана1800Павлодар100000
1011Успанова, Сафира1700Павлодар000000
1112Баужанова, Руфина0Железинский район000000
122Бекболат, Инжу1900Павлодар000000
1313Кайырбекова, Жаннат0Актогайский район000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)