КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83АЧемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Девочки - 13) Cập nhật ngày: 29.10.2026 13:19:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin
| Giải/ Nội dung | Девочки до 7 лет, Девочки до 9 лет, Девочки до 11 лет, Девочки до 13 лет, Девушки до 15 лет, Девушки до 17 лет |
| Liên kết | Reglament, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Tên | Rtg | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Наурызбаева, Дильназ | 1900 | * | ½ | 1 | 1 | | 1 | 1 | | 1 | 5,5 | 15 | 0 | 5 |
| 2 | Жумамбаева, Алия | 1900 | ½ | * | | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | | 5 | 14,5 | 0 | 4 |
| 3 | Абышева, Тахмина | 1700 | 0 | | * | 0 | ½ | ½ | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | 0 | 3 |
| 4 | Жанкараева, Жансая | 1900 | 0 | 0 | 1 | * | ½ | 1 | 1 | | | 3,5 | 9,75 | 0 | 3 |
| 5 | Орлова, Варвара | 1900 | | 0 | ½ | ½ | * | ½ | | 1 | 1 | 3,5 | 7,5 | 0 | 2 |
| 6 | Сембай, Айлана | 1800 | 0 | 0 | ½ | 0 | ½ | * | | ½ | 1 | 2,5 | 5,5 | 0 | 1 |
| 7 | Дюкенева, Анеса | 1700 | 0 | ½ | 0 | 0 | | | * | 0 | 1 | 1,5 | 3,5 | 0 | 1 |
| 8 | Решетникова, Ефросиния | 1900 | | 0 | 0 | | 0 | ½ | 1 | * | 0 | 1,5 | 2,75 | 0 | 1 |
| 9 | Дюсембаева, Томирис | 1600 | 0 | | 0 | | 0 | 0 | 0 | 1 | * | 1 | 1,5 | 0 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Number of games won (WON) (Gamepoints)
|
|
|
|