КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А

Чемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Девочки - 11)

Cập nhật ngày: 28.10.2026 13:35:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin

Giải/ Nội dungДевочки до 7 лет, Девочки до 9 лет, Девочки до 11 лет, Девочки до 13 лет, Девушки до 15 лет, Девушки до 17 лет
Liên kếtReglament, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3  HS4 
1Балаканова Азалия1800 9w1 11b1 3w1 2b1 7w1 6b51351515
2Амангельдиева Алика1900 10b1 5w1 4b1 1w0 9b1 3w41341513
3Бауржан Аяулым1800 6b1 15w1 1b0 9w1 4b1 2b413414,512
4Выборнова Стефания1800 7w1 12b1 2w0 6b1 3w0 8b31431611
5Шкретова Карина1800 8w1 2b0 6w0 13b1 11w1 7b3123138
6Тугельбаева Дамира1700 3w0 14b1 5b1 4w0 10b1 1w3123138
7Альжанова Жансая1600 4b0 13b1 15w1 10w1 1b0 5w311,5312,59
8Никитенко Валерия1600 5b0 10w0 13w1 14b1 15b+ 4w37,528,56
9Решетникова Анастасия1700 1b0 16w+ 11w1 3b0 2w0 12w2151167
10Кабылкаримова Адия1700 2w0 8b1 12w1 7b0 6w0 11b2132157
11Данкина Адия1800 16b1 1w0 9b0 12w1 5b0 10w2122137
12Тулеубергенова Жансая1600 13w1 4w0 10b0 11b0 14w1 9b28296
13Доцу София1700 12b0 7w0 8b0 5w0 -1 14b1110121
14Дюкенева Ишима0 15b0 6w0 16w+ 8w0 12b0 13w19,5010,53
15Дуйсенбинова Ляян1700 14w1 3b0 7b0 -0 8w- -0191105
16Кузиева Маргарита1600 11w0 9b- 14b- -0 -0 -002020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)