КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А

Чемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Девочки - 11)

Cập nhật ngày: 31.10.2026 08:11:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin

Giải/ Nội dungДевочки до 7 лет, Девочки до 9 лет, Девочки до 11 лет, Девочки до 13 лет, Девушки до 15 лет, Девушки до 17 лет
Liên kếtReglament, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Амангельдиева, Алика1900Павлодар202000
22Балаканова, Азалия1800Экибастуз202000
33Бауржан, Аяулым1800Павлодар202000
44Выборнова, Стефания1800Аксу202000
55Данкина, Адия1800Павлодар101000
66Шкретова, Карина1800Павлодар101000
78Дуйсенбинова, Ляян1700Павлодар101000
815Тулеубергенова, Жансая1600Павлодар101000
99Кабылкаримова, Адия1700Павлодар101000
1011Тугельбаева, Дамира1700Экибастуз101000
1112Альжанова, Жансая1600Экибастуз101000
1210Решетникова, Анастасия1700Экибастуз100000
137Доцу, София1700Павлодар000000
1414Никитенко, Валерия1600Павлодар000000
1516Дюкенева, Ишима0Павлодар000000
1613Кузиева, Маргарита1600Павлодар000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)