КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83АЧемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Девочки - 9) Cập nhật ngày: 31.10.2026 07:11:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin
| Giải/ Nội dung | Девочки до 7 лет, Девочки до 9 лет, Девочки до 11 лет, Девочки до 13 лет, Девушки до 15 лет, Девушки до 17 лет |
| Liên kết | Reglament, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Нарымбет, Зере | | Số thứ tự | 2 | | Rating | 1800 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1800 | | Hiệu suất thi đấu | 2343 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 8 | | Hạng | 1 | | Liên đoàn | KAZ | | CLB/Tỉnh | Экибастуз | | Số ID quốc gia | 0 | | Năm sinh | 2017 |
| Ván | Số | Tên | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 9 | Решетникова, Маргарита | 1600 | Экибастуз | 3 | |
| 2 | 4 | 1 | Галым, Малика | 1600 | Павлодар | 5 | |
| 3 | 5 | - | miễn đấu | - | | - | - 0 |
| 4 | 4 | 3 | Мейрамғали, Амина | 1600 | Экибастуз | 7 | |
| 5 | 1 | 4 | Тюлюхан, Бану | 0 | Павлодар | 1,5 | |
| 6 | 3 | 5 | Рыспекова, Амина | 1600 | Павлодар | 4,5 | |
| 7 | 2 | 6 | Елемес, Ясмина | 1600 | Павлодар | 0 | - 1K |
| 8 | 2 | 7 | Оразбай, Айзада | 0 | Павлодар | 2 | |
| 9 | 3 | 8 | Ахметова, Таисия | 1600 | Экибастуз | 5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|