КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83АЧемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Девочки - 9) Cập nhật ngày: 29.10.2026 13:27:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin
| Giải/ Nội dung | Девочки до 7 лет, Девочки до 9 лет, Девочки до 11 лет, Девочки до 13 лет, Девушки до 15 лет, Девушки до 17 лет |
| Liên kết | Reglament, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 9(6 results missing)
| Hạng | Số | Tên | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 2 | Нарымбет, Зере | 1800 | Экибастуз | 6 | 18 | 0 | 5 |
| 2 | 3 | Мейрамғали, Амина | 1600 | Экибастуз | 6 | 16 | 0 | 5 |
| 3 | 1 | Галым, Малика | 1600 | Павлодар | 4 | 7 | 0 | 3 |
| 4 | 8 | Ахметова, Таисия | 1600 | Экибастуз | 4 | 6,5 | 0 | 3 |
| 5 | 5 | Рыспекова, Амина | 1600 | Павлодар | 3,5 | 8 | 0 | 3 |
| 6 | 9 | Решетникова, Маргарита | 1600 | Экибастуз | 3 | 3,5 | 0 | 2 |
| 7 | 7 | Оразбай, Айзада | 0 | Павлодар | 2 | 2,5 | 0 | 0 |
| 8 | 4 | Тюлюхан, Бану | 0 | Павлодар | 1,5 | 1 | 0 | 0 |
| 9 | 6 | Елемес, Ясмина | 1600 | Павлодар | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Number of games won (WON) (Gamepoints)
|
|
|
|