КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83АЧемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Девочки - 7) Cập nhật ngày: 31.10.2026 07:44:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin
| Giải/ Nội dung | Девочки до 7 лет, Девочки до 9 лет, Девочки до 11 лет, Девочки до 13 лет, Девушки до 15 лет, Девушки до 17 лет |
| Liên kết | Reglament, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Темирболат, Айзере | | Số thứ tự | 2 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 700 | | Điểm | 0 | | Hạng | 10 | | Liên đoàn | KAZ | | CLB/Tỉnh | Павлодар | | Số ID quốc gia | 0 | | Năm sinh | 2022 |
| Ván | Số | Tên | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 9 | Апенова, Расана | 1600 | Павлодар | 6,5 | |
| 2 | 5 | 1 | Решетникова, Александра | 1700 | Экибастуз | 7,5 | |
| 3 | 1 | 10 | Данкина, Асия | 0 | Павлодар | 2 | |
| 4 | 5 | 3 | Темирболат, Айша | 1600 | Павлодар | 9 | |
| 5 | 2 | 4 | Рау, Сафина | 0 | Павлодар | 3 | |
| 6 | 4 | 5 | Аманолла, Дария | 0 | Павлодар | 1 | |
| 7 | 3 | 6 | Сонг, Сафия | 0 | Павлодар | 6 | |
| 8 | 3 | 7 | Тян, Эсмина | 1600 | Павлодар | 5 | |
| 9 | 4 | 8 | Низова, Таисия | 0 | Павлодар | 5 | |
|
|
|
|