КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83АЧемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Юноши - 17) Cập nhật ngày: 31.10.2026 08:06:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin
| Giải/ Nội dung | Мальчики до 7, Мальчики до 9, Мальчики до 11, Мальчики до 13, Юноши до 15, Юноши до 17 |
| Liên kết | Reglament, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | Tên | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 7 | Тулегенов, Амир | 1900 | Павлодар | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 3 | Жабайканов, Алибек | 1900 | Павлодар | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 1 | Луцик, Степан | 2000 | Павлодар | 1,5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 5 | Рамазанов, Мансур | 1900 | Павлодар | 1,5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 4 | Ивлев, Андрей | 1900 | Павлодар | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 2 | Докучаев, Марьян | 1900 | Павлодар | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 11 | Серикпаев, Таир | 1700 | Экибастуз | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 6 | Семенов, Мирослав | 1900 | Павлодар | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 10 | Серикпаев, Мирас | 1700 | Экибастуз | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 8 | Акказенов, Расул | 1700 | Павлодар | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 9 | Каниев, Максат | 1700 | Аксу | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Number of games won (WON) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
|
|
|
|