תחרות לשיפור מד כושר עד 1400

Cập nhật ngày: 18.10.2026 18:25:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1פרנסיס, ביאןISR1395מועדון בית הגפן
2גינזבורג, סבלי2898985ISR1392מועדון בית הגפן
3פרנסיס, רזיןISR1392מועדון בית הגפן
4מזאוי, אדי588002268ISR1384מועדון בית הגפן
5גולנט, ויקטור2895307ISR1355מועדון בית הגפן
6שוקיר, מארקISR1344מועדון בית הגפן
7קסיס, חליל2898977ISR1327מועדון בית הגפן
8עבוד, אליאס2899523ISR1294מועדון בית הגפן
9לאדקאני-פרחאת, מינהISR1285מועדון בית הגפן
10סטולר, אייל2891905ISR1261מועדון בית הגפן
11טרויצקי, מקסיםISR1250
12סטולר, מיכל2891913ISR1250מועדון בית הגפן
13מסאלחה, עמרוISR1245מועדון בית הגפן
14הנדי, גודISR1234מועדון בית הגפן