תחרות לשיפור מד כושר עד 1400

Cập nhật ngày: 29.10.2026 08:50:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngTênRtgLĐV1V2V3Điểm HS1  HS2  HS3 
1פרנסיס ביאן1395ISR 6w1 8b1 2w2120
2פרנסיס רזין1392ISR 9w1 5b1 1b2120
3גולנט ויקטור1355ISR 10w1 7b1 4b2120
4טרויצקי מקסים1250ISR -½ 11b1 3w1,50,51,50
5הנדי גוד1234ISR -1 2w0 6b1230
6קסיס חליל1327ISR 1b0 12w1 5w122,50
7גינזבורג סבלי1392ISR 13b1 3w0 9b1220
8שוקיר מארק1344ISR 14b1 1w0 10b1220
9לאדקאני-פרחאת מינה1285ISR 2b0 14w1 7w1220
10סטולר מיכל1250ISR 3b0 13w1 8w1220
11מזאוי אדי1384ISR 12b½ 4w0 13b0,51,520
12סטולר אייל1261ISR 11w½ 6b0 14w0,511,50
13עבוד אליאס1294ISR 7w0 10b0 11w0120
14מסאלחה עמרו1245ISR 8w0 9b0 12b0120

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)