תחרות לשיפור מד כושר עד 1400

Cập nhật ngày: 29.10.2026 08:50:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/20 lúc 17:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
16שוקיר, מארק13441 0 - 11 פרנסיס, ביאן13951
22גינזבורג, סבלי13921 0 - 11 גולנט, ויקטור13555
314הנדי, גוד12341 0 - 11 פרנסיס, רזין13923
44מזאוי, אדי1384½ 0 - 1½ טרויצקי, מקסים125011
57קסיס, חליל13270 1 - 0½ סטולר, אייל126110
612סטולר, מיכל12500 1 - 00 עבוד, אליאס12948
79לאדקאני-פרחאת, מינה12850 1 - 00 מסאלחה, עמרו124513