תחרות לשיפור מד כושר עד 1400

Cập nhật ngày: 29.10.2026 08:50:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/10/13 lúc 17:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11פרנסיס, ביאן13950 1 - 00 קסיס, חליל13277
28עבוד, אליאס12940 0 - 10 גינזבורג, סבלי13922
33פרנסיס, רזין13920 1 - 00 לאדקאני-פרחאת, מינה12859
410סטולר, אייל12610 ½ - ½0 מזאוי, אדי13844
55גולנט, ויקטור13550 1 - 00 סטולר, מיכל125012
613מסאלחה, עמרו12450 0 - 10 שוקיר, מארק13446
714הנדי, גוד12340 1 miễn đấu 
811טרויצקי, מקסים12500 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại