КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А

Чемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Юноши - 15)

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiNA Kapayev, Arman, 13787250
Phó Tổng Trọng tàiIA Skurygin, Anton, 13702068
Trọng tàiIA Gabdushev, Arman, 13700812
Thời gian kiểm tra (Standard)45 min + 30 sec
Địa điểmПавлодар, КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/26 đến 2026/10/31
Rating trung bình / Average age1806 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 29.10.2026 08:24:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin

Giải/ Nội dungМальчики до 7, Мальчики до 9, Мальчики до 11, Мальчики до 13, Юноши до 15, Юноши до 17
Liên kếtReglament, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Ахмет Сулейман2000 10b1 6w1 4b1 3w½ 5b½ 2w½ 17b4,5120,50,5323,518
2Бабкин Кирилл2000 18w1 5b½ 3w½ 8b1 4w1 1b½ 7w4,54190320,516
3Кусайын Алтынбек2000 11b1 8w1 2b½ 1b½ 7w1 5w½ 6b4,5220,50,532317
4Газгириев Мансур1900 12w1 15b1 1w0 5b- 2b0 9w1 8b3816,50319,512
5Дуабек Абылайхан1900 13b1 2w½ 6b1 4w+ 1w½ 3b½ 10w4,53200221,517
6Жумадилов Нурсултан1900 14w1 1b0 5w0 18b1 10w½ 15b1 3w3,56170318,511
7Кабиден Мансур1900 15b0 17w1 11w1 10b1 3b0 12w1 2b45170419,513
8Шиден Аскар1900 16w1 3b0 12w1 2w0 15b½ 10b0 4w2,512180220,511
9Айгозы Айдын1800 17b½ 10w- 14w1 11b½ 12w0 4b0 13w2141401168,5
10Вотяков Антон1800 1w0 9b+ 18b1 7w0 6b½ 8w1 5b3,5716,5021811
11Нечаев Руслан1800 3w0 14b+ 7b0 9w½ 17b½ 13w1 12b3915,501178,5
12Аблайхан Ерасыл1700 4b0 13w1 8b0 17w1 9b1 7b0 11w31014,5131610
13Кайырбек Даниял1700 5w0 12b0 -1 15w0 18w½ 11b0 9b1,51614,500165
14Шаримбеков Алимхан1700 6b0 11w- 9b0 -1 -0 -0 -01178,5009,53
15Щеткин Демид1700 7w1 4w0 17b0 13b1 8w½ 6w0 18b2,513160217,510
16Ахытбекұлы Ералы1600 8b0 -0 -0 -0 -0 -0 -00182,5002,50
17Карибаев Сейтжан1600 9w½ 7b0 15w1 12b0 11w½ 18b1 1w31114,502169
18Шияфиден Арслан1600 2b0 -1 10w0 6w0 13b½ 17w0 15w1,515160017,56

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)