КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83АЧемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Юноши - 15) Cập nhật ngày: 29.10.2026 13:56:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin
| Giải/ Nội dung | Мальчики до 7, Мальчики до 9, Мальчики до 11, Мальчики до 13, Юноши до 15, Юноши до 17 |
| Liên kết | Reglament, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | Rtg | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 9 | Айгозы, Айдын | 1800 | | 0F | | | | | 0F | | |
| 16 | Ахытбекұлы, Ералы | 1600 | | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 4 | Газгириев, Мансур | 1900 | | | | 0F | | | | | |
| 13 | Кайырбек, Даниял | 1700 | | | miễn đấu | | | | | | |
| 14 | Шаримбеков, Алимхан | 1700 | | 0F | | miễn đấu | * | * | * | * | * |
| 18 | Шияфиден, Арслан | 1600 | | miễn đấu | | | | | 0F | | |
|
|
|
|