КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83АЧемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Юноши - 15) Cập nhật ngày: 29.10.2026 08:24:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin
| Giải/ Nội dung | Мальчики до 7, Мальчики до 9, Мальчики до 11, Мальчики до 13, Юноши до 15, Юноши до 17 |
| Liên kết | Reglament, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | Tên | Rtg | Age |
| 1 | Аблайхан, Ерасыл | 1700 | 10 |
| 2 | Айгозы, Айдын | 1800 | 14 |
| 3 | Ахмет, Сулейман | 2000 | 14 |
| 4 | Ахытбекұлы, Ералы | 1600 | 14 |
| 5 | Бабкин, Кирилл | 2000 | 15 |
| 6 | Вотяков, Антон | 1800 | 14 |
| 7 | Газгириев, Мансур | 1900 | 15 |
| 8 | Дуабек, Абылайхан | 1900 | 15 |
| 9 | Жумадилов, Нурсултан | 1900 | 14 |
| 10 | Кабиден, Мансур | 1900 | 14 |
| 11 | Кайырбек, Даниял | 1700 | 15 |
| 12 | Карибаев, Сейтжан | 1600 | 14 |
| 13 | Кусайын, Алтынбек | 2000 | 15 |
| 14 | Нечаев, Руслан | 1800 | 14 |
| 15 | Шаримбеков, Алимхан | 1700 | 15 |
| 16 | Шиден, Аскар | 1900 | 15 |
| 17 | Шияфиден, Арслан | 1600 | 14 |
| 18 | Щеткин, Демид | 1700 | 14 |
|
|
|
|