КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А

Чемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Юноши - 15)

Cập nhật ngày: 31.10.2026 08:09:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin

Giải/ Nội dungМальчики до 7, Мальчики до 9, Мальчики до 11, Мальчики до 13, Юноши до 15, Юноши до 17
Liên kếtReglament, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Ахмет, Сулейман2000Павлодар303000
23Кусайын, Алтынбек2000Павлодар2,502000
35Дуабек, Абылайхан1900Павлодар2,502000
42Бабкин, Кирилл2000Экибастуз201000
510Вотяков, Антон1800Павлодар201000
64Газгириев, Мансур1900Павлодар202000
78Шиден, Аскар1900Экибастуз202000
87Кабиден, Мансур1900Павлодар202000
917Карибаев, Сейтжан1600Павлодар1,501000
109Айгозы, Айдын1800Павлодар1,501000
116Жумадилов, Нурсултан1900Павлодар101000
1211Нечаев, Руслан1800Экибастуз100000
1315Щеткин, Демид1700Павлодар101000
1412Аблайхан, Ерасыл1700Павлодар101000
1518Шияфиден, Арслан1600Павлодар100000
1613Кайырбек, Даниял1700Экибастуз100000
1714Шаримбеков, Алимхан1700Павлодар000000
1816Ахытбекұлы, Ералы1600Павлодар000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)