КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83АЧемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Мальчики - 11) Cập nhật ngày: 29.10.2026 13:42:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin
| Giải/ Nội dung | Мальчики до 7, Мальчики до 9, Мальчики до 11, Мальчики до 13, Юноши до 15, Юноши до 17 |
| Liên kết | Reglament, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | Rtg | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 14 | Аблайхан, Ернияз | 1600 | | | 0F | | | | 0F | * | * |
| 16 | Койчубаев, Асанали | 1600 | | | | | | 0F | | | |
| 20 | Сағымбай, Алдияр | 1600 | * | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 13 | Солтанмурат, Әлимжан | 1700 | * | | | | | | | miễn đấu | |
| 24 | Талғат, Силан | 0 | miễn đấu | | | | | | | | |
| 21 | Темирболат, Осман | 1600 | | | | 0F | | | | | |
| 25 | Шмаков, Платон | 0 | | miễn đấu | | | | | | | |
|
|
|
|