КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А

Чемпионат Павлодарской области 2026 года по стандартным шахматам (Мальчики - 7)

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiNA Kapayev, Arman, 13787250
Phó Tổng Trọng tàiIA Skurygin, Anton, 13702068
Thời gian kiểm tra (Standard)45 min + 30 sec
Địa điểmПавлодар, КГУ "ДЮСШ №3" ("Дом шахмат"), ул.Естая,83А
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/26 đến 2026/10/30
Rating trung bình / Average age1189 / 7
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 29.10.2026 12:55:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin

Giải/ Nội dungМальчики до 7, Мальчики до 9, Мальчики до 11, Мальчики до 13, Юноши до 15, Юноши до 17
Liên kếtReglament, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Алтынбеков Кабир1600 11w0 13b0 15w0 3b½ 18w1 4b0 -1 16b2,5162001216
2Багдат Бейбарыс1600 12b1 9w1 6b1 5w1 10b1 11w1 13b1 17w7127073028
3Гадельшин Эрик1600 19w0 15b0 4w0 1w½ 16b1 7w½ 18b1 8b31417,50218,57
4Канат Жангир1600 6b0 16w0 3b1 12w0 9b0 1w1 8w1 10b311230325,58
5Магауия Мансур1600 13w1 10b1 8w1 2b0 17w0 19b0 12w1 11b4725042819
6Толеухан Ислам1600 4w1 11b1 2w0 15b+ 13b1 17b1 19w1 9w62270529,523
7Адыгезалов Алан0 15w1 19b0 17w0 18b1 11w0 3b½ 16w0 -02,51521,50222,512
8Амангельды Ермахан0 16b1 14w1 5b0 13w0 15b+ 9w0 4b0 3w312220224,516
9Беспаев Юсуф0 17w1 2b0 19w1 11b0 4w1 8b1 10w1 6b5426052918
10Егоров Лев0 18b1 5w0 14b+ 19b1 2w0 13w0 9b0 4w3927022816
11Жагапаров Амир0 1b1 6w0 16b1 9w1 7b1 2b0 17w1 5w5327,5053020
12Жанай Арлан0 2w0 17b0 -1 4b1 19w0 15b+ 5b0 18w310250127,511
13Куаныш Алдияр0 5b0 1w1 18w1 8b1 6w0 10b1 2w0 19b4625,50426,517
14Куанышулы Санжар0 -1 8b0 10w- -0 -0 -0 -0 -011980097
15Мухаметуали Наиль0 7b0 3w1 1b1 6w- 8w- 12w- -0 -021714021611
16Нургалиев Ансар0 8w0 4b1 11w0 17b0 3w0 18b1 7b1 1w31320,50321,59
17Оразбай Амиржан0 9b0 12w1 7b1 16w1 5b1 6w0 11b0 2b45260428,518
18Пахандрин Мирон0 10w0 -1 13b0 7w0 1b0 16w0 3w0 12b1181800196
19Филатов Роман0 3b1 7w1 9b0 10w0 12b1 5w1 6b0 13w48240426,518

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)